busks

[Mỹ]/bʌkʃ/
[Anh]/bəʊkʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Biểu diễn âm nhạc hoặc hát ở nơi công cộng, thường là để kiếm tiền.

Cụm từ & Cách kết hợp

busks on street

hát rong trên đường phố

busks for tips

hát rong để xin tiền boa

busks at night

hát rong vào ban đêm

busks in park

hát rong trong công viên

busks with friends

hát rong cùng bạn bè

busks on corner

hát rong ở góc phố

busks for change

hát rong để xin tiền lẻ

busks during festival

hát rong trong dịp lễ hội

busks near cafe

hát rong gần quán cà phê

busks in subway

hát rong trong nhà ga tàu điện ngầm

Câu ví dụ

he often busks on the street to earn some extra money.

Anh ấy thường chơi nhạc đường phố để kiếm thêm một chút tiền.

she loves to busk with her guitar in the park.

Cô ấy thích chơi nhạc với cây đàn guitar của mình trong công viên.

many artists busk to showcase their talent.

Nhiều nghệ sĩ chơi nhạc đường phố để thể hiện tài năng của họ.

busking can be a great way to connect with an audience.

Chơi nhạc đường phố có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với khán giả.

he busks every saturday at the local market.

Anh ấy chơi nhạc vào mỗi thứ bảy tại chợ địa phương.

she was nervous to busk for the first time.

Cô ấy rất lo lắng khi chơi nhạc lần đầu tiên.

busking allows musicians to reach a wider audience.

Chơi nhạc đường phố cho phép các nhạc sĩ tiếp cận được nhiều khán giả hơn.

he enjoys the freedom that comes with busking.

Anh ấy thích sự tự do mà chơi nhạc đường phố mang lại.

buskers often rely on tips from passersby.

Những người chơi nhạc đường phố thường dựa vào tiền boa từ những người đi đường.

they busked together, creating a lively atmosphere.

Họ chơi nhạc cùng nhau, tạo ra một không khí sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay