busying oneself
bận rộn
busying around
bận rộn xung quanh
busying with tasks
bận rộn với các nhiệm vụ
busying the children
giữ cho trẻ em bận rộn
busying the staff
giữ cho nhân viên bận rộn
busying the team
giữ cho đội bận rộn
busying your mind
giữ cho tâm trí bạn bận rộn
busying oneself with
bận rộn với
busying the audience
giữ cho khán giả bận rộn
busying for success
bận rộn để đạt được thành công
she is busying herself with the preparations for the party.
Cô ấy đang bận rộn với việc chuẩn bị cho bữa tiệc.
he spent the afternoon busying around the house.
Anh ấy đã dành buổi chiều bận rộn quanh nhà.
they were busying with their studies before the exams.
Họ đang bận rộn với việc học hành trước kỳ thi.
the kids are busying themselves with their toys.
Các bé đang bận rộn với đồ chơi của chúng.
she is busying her mind with new ideas for the project.
Cô ấy đang bận rộn suy nghĩ về những ý tưởng mới cho dự án.
he found himself busying about the garden all weekend.
Anh ấy thấy mình bận rộn quanh khu vườn cả cuối tuần.
we are busying ourselves with the final touches on the presentation.
Chúng tôi đang bận rộn với những chỉnh sửa cuối cùng cho bài thuyết trình.
she was busying with her artwork in the studio.
Cô ấy đang bận rộn với tác phẩm nghệ thuật của mình trong xưởng.
they spent the day busying themselves with community service.
Họ đã dành cả ngày bận rộn với công việc phục vụ cộng đồng.
he is busying himself with learning a new language.
Anh ấy đang bận rộn với việc học một ngôn ngữ mới.
busying oneself
bận rộn
busying around
bận rộn xung quanh
busying with tasks
bận rộn với các nhiệm vụ
busying the children
giữ cho trẻ em bận rộn
busying the staff
giữ cho nhân viên bận rộn
busying the team
giữ cho đội bận rộn
busying your mind
giữ cho tâm trí bạn bận rộn
busying oneself with
bận rộn với
busying the audience
giữ cho khán giả bận rộn
busying for success
bận rộn để đạt được thành công
she is busying herself with the preparations for the party.
Cô ấy đang bận rộn với việc chuẩn bị cho bữa tiệc.
he spent the afternoon busying around the house.
Anh ấy đã dành buổi chiều bận rộn quanh nhà.
they were busying with their studies before the exams.
Họ đang bận rộn với việc học hành trước kỳ thi.
the kids are busying themselves with their toys.
Các bé đang bận rộn với đồ chơi của chúng.
she is busying her mind with new ideas for the project.
Cô ấy đang bận rộn suy nghĩ về những ý tưởng mới cho dự án.
he found himself busying about the garden all weekend.
Anh ấy thấy mình bận rộn quanh khu vườn cả cuối tuần.
we are busying ourselves with the final touches on the presentation.
Chúng tôi đang bận rộn với những chỉnh sửa cuối cùng cho bài thuyết trình.
she was busying with her artwork in the studio.
Cô ấy đang bận rộn với tác phẩm nghệ thuật của mình trong xưởng.
they spent the day busying themselves with community service.
Họ đã dành cả ngày bận rộn với công việc phục vụ cộng đồng.
he is busying himself with learning a new language.
Anh ấy đang bận rộn với việc học một ngôn ngữ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay