small busynesses
các doanh nghiệp nhỏ
local busynesses
các doanh nghiệp địa phương
successful busynesses
các doanh nghiệp thành công
online busynesses
các doanh nghiệp trực tuyến
family busynesses
các doanh nghiệp gia đình
new busynesses
các doanh nghiệp mới
service busynesses
các doanh nghiệp dịch vụ
creative busynesses
các doanh nghiệp sáng tạo
green busynesses
các doanh nghiệp xanh
many small busynesses struggle to compete with larger corporations.
nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.
local busynesses often provide unique products not found in big stores.
các doanh nghiệp địa phương thường cung cấp các sản phẩm độc đáo không tìm thấy ở các cửa hàng lớn.
networking is essential for busynesses to grow and thrive.
mạng lưới quan hệ là điều cần thiết để các doanh nghiệp phát triển và thành công.
busynesses need to adapt to changing market conditions.
các doanh nghiệp cần thích ứng với những thay đổi của thị trường.
investing in technology can help busynesses increase efficiency.
việc đầu tư vào công nghệ có thể giúp các doanh nghiệp tăng hiệu quả.
many busynesses are focusing on sustainability to attract customers.
nhiều doanh nghiệp đang tập trung vào tính bền vững để thu hút khách hàng.
busynesses often rely on social media for marketing.
các doanh nghiệp thường dựa vào mạng xã hội để quảng bá.
collaborating with other busynesses can lead to new opportunities.
hợp tác với các doanh nghiệp khác có thể dẫn đến những cơ hội mới.
busynesses must prioritize customer service to retain clients.
các doanh nghiệp phải ưu tiên dịch vụ khách hàng để giữ chân khách hàng.
many busynesses are affected by economic downturns.
nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế.
small busynesses
các doanh nghiệp nhỏ
local busynesses
các doanh nghiệp địa phương
successful busynesses
các doanh nghiệp thành công
online busynesses
các doanh nghiệp trực tuyến
family busynesses
các doanh nghiệp gia đình
new busynesses
các doanh nghiệp mới
service busynesses
các doanh nghiệp dịch vụ
creative busynesses
các doanh nghiệp sáng tạo
green busynesses
các doanh nghiệp xanh
many small busynesses struggle to compete with larger corporations.
nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.
local busynesses often provide unique products not found in big stores.
các doanh nghiệp địa phương thường cung cấp các sản phẩm độc đáo không tìm thấy ở các cửa hàng lớn.
networking is essential for busynesses to grow and thrive.
mạng lưới quan hệ là điều cần thiết để các doanh nghiệp phát triển và thành công.
busynesses need to adapt to changing market conditions.
các doanh nghiệp cần thích ứng với những thay đổi của thị trường.
investing in technology can help busynesses increase efficiency.
việc đầu tư vào công nghệ có thể giúp các doanh nghiệp tăng hiệu quả.
many busynesses are focusing on sustainability to attract customers.
nhiều doanh nghiệp đang tập trung vào tính bền vững để thu hút khách hàng.
busynesses often rely on social media for marketing.
các doanh nghiệp thường dựa vào mạng xã hội để quảng bá.
collaborating with other busynesses can lead to new opportunities.
hợp tác với các doanh nghiệp khác có thể dẫn đến những cơ hội mới.
busynesses must prioritize customer service to retain clients.
các doanh nghiệp phải ưu tiên dịch vụ khách hàng để giữ chân khách hàng.
many busynesses are affected by economic downturns.
nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay