inactivities

[Mỹ]/ˌɪnækˈtɪvɪtiz/
[Anh]/ˌɪnækˈtɪvɪtiz/

Dịch

n.trạng thái không hoạt động; thiếu hoạt động hoặc chuyển động; thời gian không hoạt động; trạng thái không phóng xạ

Cụm từ & Cách kết hợp

social inactivities

các hoạt động xã hội không thường xuyên

mental inactivities

các hoạt động tinh thần không thường xuyên

physical inactivities

các hoạt động thể chất không thường xuyên

daily inactivities

các hoạt động hàng ngày không thường xuyên

common inactivities

các hoạt động phổ biến không thường xuyên

leisure inactivities

các hoạt động giải trí không thường xuyên

group inactivities

các hoạt động nhóm không thường xuyên

emotional inactivities

các hoạt động cảm xúc không thường xuyên

seasonal inactivities

các hoạt động theo mùa không thường xuyên

cultural inactivities

các hoạt động văn hóa không thường xuyên

Câu ví dụ

the inactivities during the meeting led to a lack of productivity.

sự thiếu năng động trong cuộc họp đã dẫn đến sự thiếu hiệu quả.

his inactivities made him feel disconnected from his friends.

sự thiếu năng động của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy xa cách với bạn bè.

inactivities can sometimes lead to feelings of boredom.

sự thiếu năng động đôi khi có thể dẫn đến cảm giác buồn chán.

the inactivities of the team were concerning to the coach.

sự thiếu năng động của đội bóng khiến huấn luyện viên lo lắng.

we should avoid inactivities if we want to stay productive.

chúng ta nên tránh sự thiếu năng động nếu muốn giữ được năng suất.

her inactivities during the summer break worried her parents.

sự thiếu năng động của cô ấy trong kỳ nghỉ hè khiến cha mẹ cô ấy lo lắng.

inactivities can affect mental health negatively.

sự thiếu năng động có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.

finding a balance between work and inactivities is essential.

việc tìm ra sự cân bằng giữa công việc và sự thiếu năng động là điều cần thiết.

the inactivities of the students were addressed by the teacher.

sự thiếu năng động của học sinh đã được giáo viên giải quyết.

inactivities can lead to missed opportunities for growth.

sự thiếu năng động có thể dẫn đến bỏ lỡ những cơ hội phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay