social inactivities
các hoạt động xã hội không thường xuyên
mental inactivities
các hoạt động tinh thần không thường xuyên
physical inactivities
các hoạt động thể chất không thường xuyên
daily inactivities
các hoạt động hàng ngày không thường xuyên
common inactivities
các hoạt động phổ biến không thường xuyên
leisure inactivities
các hoạt động giải trí không thường xuyên
group inactivities
các hoạt động nhóm không thường xuyên
emotional inactivities
các hoạt động cảm xúc không thường xuyên
seasonal inactivities
các hoạt động theo mùa không thường xuyên
cultural inactivities
các hoạt động văn hóa không thường xuyên
the inactivities during the meeting led to a lack of productivity.
sự thiếu năng động trong cuộc họp đã dẫn đến sự thiếu hiệu quả.
his inactivities made him feel disconnected from his friends.
sự thiếu năng động của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy xa cách với bạn bè.
inactivities can sometimes lead to feelings of boredom.
sự thiếu năng động đôi khi có thể dẫn đến cảm giác buồn chán.
the inactivities of the team were concerning to the coach.
sự thiếu năng động của đội bóng khiến huấn luyện viên lo lắng.
we should avoid inactivities if we want to stay productive.
chúng ta nên tránh sự thiếu năng động nếu muốn giữ được năng suất.
her inactivities during the summer break worried her parents.
sự thiếu năng động của cô ấy trong kỳ nghỉ hè khiến cha mẹ cô ấy lo lắng.
inactivities can affect mental health negatively.
sự thiếu năng động có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.
finding a balance between work and inactivities is essential.
việc tìm ra sự cân bằng giữa công việc và sự thiếu năng động là điều cần thiết.
the inactivities of the students were addressed by the teacher.
sự thiếu năng động của học sinh đã được giáo viên giải quyết.
inactivities can lead to missed opportunities for growth.
sự thiếu năng động có thể dẫn đến bỏ lỡ những cơ hội phát triển.
social inactivities
các hoạt động xã hội không thường xuyên
mental inactivities
các hoạt động tinh thần không thường xuyên
physical inactivities
các hoạt động thể chất không thường xuyên
daily inactivities
các hoạt động hàng ngày không thường xuyên
common inactivities
các hoạt động phổ biến không thường xuyên
leisure inactivities
các hoạt động giải trí không thường xuyên
group inactivities
các hoạt động nhóm không thường xuyên
emotional inactivities
các hoạt động cảm xúc không thường xuyên
seasonal inactivities
các hoạt động theo mùa không thường xuyên
cultural inactivities
các hoạt động văn hóa không thường xuyên
the inactivities during the meeting led to a lack of productivity.
sự thiếu năng động trong cuộc họp đã dẫn đến sự thiếu hiệu quả.
his inactivities made him feel disconnected from his friends.
sự thiếu năng động của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy xa cách với bạn bè.
inactivities can sometimes lead to feelings of boredom.
sự thiếu năng động đôi khi có thể dẫn đến cảm giác buồn chán.
the inactivities of the team were concerning to the coach.
sự thiếu năng động của đội bóng khiến huấn luyện viên lo lắng.
we should avoid inactivities if we want to stay productive.
chúng ta nên tránh sự thiếu năng động nếu muốn giữ được năng suất.
her inactivities during the summer break worried her parents.
sự thiếu năng động của cô ấy trong kỳ nghỉ hè khiến cha mẹ cô ấy lo lắng.
inactivities can affect mental health negatively.
sự thiếu năng động có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.
finding a balance between work and inactivities is essential.
việc tìm ra sự cân bằng giữa công việc và sự thiếu năng động là điều cần thiết.
the inactivities of the students were addressed by the teacher.
sự thiếu năng động của học sinh đã được giáo viên giải quyết.
inactivities can lead to missed opportunities for growth.
sự thiếu năng động có thể dẫn đến bỏ lỡ những cơ hội phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay