busywork

[US]/ˈbʌziˌwɜːk/
[UK]/ˈbʊziˌwɝːk/
Frequency: Very High

Translation

n.Các nhiệm vụ tầm thường hoặc không cần thiết được giao để giữ cho ai đó bận rộn, đặc biệt là sinh viên.; Công việc được thực hiện để giữ cho ai đó bận rộn, đặc biệt khi nó không cần thiết hoặc không hiệu quả.
Word Forms
số nhiềubusyworks

Phrases & Collocations

busywork tasks

các nhiệm vụ công việc vặt

busywork activities

các hoạt động công việc vặt

busywork projects

các dự án công việc vặt

avoid busywork

tránh công việc vặt

endless busywork

công việc vặt vô tận

busywork solutions

các giải pháp cho công việc vặt

busywork routine

thói quen công việc vặt

eliminate busywork

loại bỏ công việc vặt

busywork mindset

tư duy về công việc vặt

create busywork

tạo ra công việc vặt

Example Sentences

he was overwhelmed with busywork at the office.

anh ấy cảm thấy quá tải với công việc vặt ở văn phòng.

she realized that most of her day was spent on busywork.

cô ấy nhận ra rằng phần lớn thời gian của cô ấy dành cho công việc vặt.

they assigned him busywork instead of meaningful tasks.

họ giao cho anh ấy công việc vặt thay vì những nhiệm vụ có ý nghĩa.

busywork can be a distraction from important projects.

công việc vặt có thể gây xao nhãng cho các dự án quan trọng.

she felt frustrated with all the busywork on her to-do list.

cô ấy cảm thấy thất vọng với tất cả công việc vặt trong danh sách việc cần làm của mình.

he often finds himself stuck in a cycle of busywork.

anh ấy thường thấy mình bị mắc kẹt trong vòng xoáy công việc vặt.

busywork can sometimes give a false sense of productivity.

công việc vặt đôi khi có thể tạo ra cảm giác về năng suất sai lầm.

she decided to eliminate busywork from her schedule.

cô ấy quyết định loại bỏ công việc vặt khỏi lịch trình của mình.

many employees complain about the amount of busywork they have.

nhiều nhân viên phàn nàn về lượng công việc vặt mà họ phải làm.

he prefers to focus on meaningful work rather than busywork.

anh ấy thích tập trung vào công việc có ý nghĩa hơn là công việc vặt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now