busyworks

[Mỹ]/ˈbɪz.iˌwɜːks/
[Anh]/ˈbɪziˌwərks/

Dịch

n.Công việc bổ sung được giao cho học sinh, thường là ngoài bài tập về nhà thông thường, với ý định giữ cho họ bận rộn và ngăn chặn thời gian rảnh rỗi.

Cụm từ & Cách kết hợp

busyworks project

dự án busyworks

busyworks task

nhiệm vụ busyworks

busyworks assignment

bài tập busyworks

busyworks schedule

lịch trình busyworks

busyworks activity

hoạt động busyworks

busyworks routine

thói quen busyworks

busyworks plan

kế hoạch busyworks

busyworks effort

nỗ lực busyworks

busyworks engagement

sự tham gia busyworks

busyworks environment

môi trường busyworks

Câu ví dụ

she filled her day with busyworks to avoid thinking about her problems.

Cô ấy lấp đầy ngày của mình bằng những công việc vặt để tránh phải suy nghĩ về những vấn đề của mình.

busyworks can sometimes distract us from more important tasks.

Những công việc vặt đôi khi có thể khiến chúng ta mất tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng hơn.

he prefers to engage in busyworks rather than tackle the main project.

Anh ấy thích làm những công việc vặt hơn là giải quyết dự án chính.

the team spent the afternoon on busyworks instead of planning for the future.

Nhóm đã dành cả buổi chiều cho những công việc vặt thay vì lên kế hoạch cho tương lai.

busyworks can be a way to procrastinate important decisions.

Những công việc vặt có thể là một cách để trì hoãn những quyết định quan trọng.

she often finds herself lost in busyworks, forgetting her original goals.

Cô ấy thường thấy mình lạc trong những công việc vặt, quên đi những mục tiêu ban đầu của mình.

busyworks may give the illusion of productivity without real progress.

Những công việc vặt có thể tạo ra ảo giác về năng suất mà không có tiến triển thực sự.

he realized that busyworks were just a way to fill time.

Anh ta nhận ra rằng những công việc vặt chỉ là một cách để giết thời gian.

to be effective, one should limit busyworks and focus on priorities.

Để đạt hiệu quả, người ta nên hạn chế những công việc vặt và tập trung vào những ưu tiên.

she often uses busyworks as a coping mechanism during stressful times.

Cô ấy thường sử dụng những công việc vặt như một cơ chế đối phó trong những thời điểm căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay