butut tree
cây bụt ót
butut fruit
quả bụt ót
butut leaf
lá bụt ót
butut flower
hoa bụt ót
butut oil
dầu bụt ót
butut bark
vỏ cây bụt ót
butut seed
hạt bụt ót
butut plant
cây thân bụi
butut extract
chiết xuất bụt ót
butut tea
trà bụt ót
butut tree
cây bụt ót
butut fruit
quả bụt ót
butut leaf
lá bụt ót
butut flower
hoa bụt ót
butut oil
dầu bụt ót
butut bark
vỏ cây bụt ót
butut seed
hạt bụt ót
butut plant
cây thân bụi
butut extract
chiết xuất bụt ót
butut tea
trà bụt ót
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay