butut

[Mỹ]/bʊˈtʊt/
[Anh]/boo-toot/

Dịch

n. Đơn vị tiền tệ của Gambia.
Các dạng của từ
số nhiềubututs

Cụm từ & Cách kết hợp

butut tree

cây bụt ót

butut fruit

quả bụt ót

butut leaf

lá bụt ót

butut flower

hoa bụt ót

butut oil

dầu bụt ót

butut bark

vỏ cây bụt ót

butut seed

hạt bụt ót

butut plant

cây thân bụi

butut extract

chiết xuất bụt ót

butut tea

trà bụt ót

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay