game buzzers
chuông rung trò chơi
buzzers sound
chuông rung phát ra âm thanh
buzzers alert
chuông rung báo động
buzzers go
chuông rung kêu
buzzers ring
chuông rung
buzzers activate
chuông rung kích hoạt
buzzers used
chuông rung được sử dụng
buzzers test
kiểm tra chuông rung
buzzers feedback
phản hồi chuông rung
buzzers function
chức năng của chuông rung
the buzzers went off to signal the end of the game.
Những còi báo hiệu đã vang lên để báo hiệu kết thúc trận đấu.
we heard the buzzers buzzing during the competition.
Chúng tôi nghe thấy tiếng còi kêu vo vo trong suốt cuộc thi.
students were excited when the buzzers announced the winners.
Các học sinh rất phấn khích khi còi báo hiệu thông báo người chiến thắng.
she pressed the buzzers to get the attention of the staff.
Cô ấy ấn các còi báo hiệu để thu hút sự chú ý của nhân viên.
the buzzers are used to indicate a correct answer.
Còi báo hiệu được sử dụng để chỉ ra một câu trả lời đúng.
in the quiz show, the buzzers determine who answers first.
Trong chương trình đố vui, còi báo hiệu xác định ai trả lời đầu tiên.
he installed new buzzers in the classroom for better communication.
Anh ấy đã lắp đặt các còi báo hiệu mới trong lớp học để giao tiếp tốt hơn.
the buzzing of the buzzers filled the air with excitement.
Tiếng còi kêu vo vo tràn ngập không khí với sự phấn khích.
everyone jumped when the buzzers sounded unexpectedly.
Mọi người giật mình khi còi báo hiệu vang lên bất ngờ.
buzzers are essential for many game shows and competitions.
Còi báo hiệu là điều cần thiết cho nhiều chương trình truyền hình và cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay