byblos

[Mỹ]/ˈbɪblɒs/
[Anh]/ˈbɑːbləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở Phoenicia cổ đại, nằm ở phía đông bắc của Beirut, Lebanon.; Một thương hiệu quần áo của Ý.
Các dạng của từ
số nhiềubybloss

Cụm từ & Cách kết hợp

byblos port

cảng Byblos

byblos museum

bảo tàng Byblos

byblos castle

lâu đài Byblos

byblos festival

lễ hội Byblos

byblos ruins

phế tích Byblos

byblos history

lịch sử Byblos

byblos culture

văn hóa Byblos

byblos trade

thương mại Byblos

byblos city

thành phố Byblos

byblos area

khu vực Byblos

Câu ví dụ

byblos is one of the oldest continuously inhabited cities.

Byblos là một trong những thành phố lâu đời nhất trên thế giới vẫn còn người sinh sống.

the ruins of byblos are a unesco world heritage site.

Tàn tích của Byblos là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

many ancient artifacts were discovered in byblos.

Nhiều di tích cổ đại đã được phát hiện ở Byblos.

byblos played a significant role in trade during ancient times.

Byblos đóng một vai trò quan trọng trong thương mại vào thời cổ đại.

the city of byblos is famous for its beautiful coastline.

Thành phố Byblos nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp của nó.

byblos is known for its rich phoenician history.

Byblos nổi tiếng với lịch sử Phoenicia giàu có của nó.

visitors to byblos can explore ancient castles and temples.

Du khách đến Byblos có thể khám phá các lâu đài và đền thờ cổ đại.

byblos is often referred to as the birthplace of the alphabet.

Byblos thường được gọi là nơi sinh ra chữ cái.

tourists flock to byblos for its historical significance.

Du khách đổ về Byblos vì ý nghĩa lịch sử của nó.

the local cuisine in byblos is a must-try for food lovers.

Ẩm thực địa phương ở Byblos là một điều nên thử đối với những người yêu thích ẩm thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay