bybloss

[Mỹ]/ˈbɪblɒs/
[Anh]/ˈbaɪblɑs/

Dịch

n. Một thành phố cảng Phoenicia lịch sử, hiện nay được biết đến với tên gọi Byblos (Liban).

Cụm từ & Cách kết hợp

bybloss tree

cây bybloss

bybloss flower

hoa bybloss

bybloss garden

vườn bybloss

bybloss bloom

mùa nở của bybloss

bybloss season

mùa bybloss

bybloss scent

mùi hương bybloss

bybloss petal

cánh hoa bybloss

bybloss leaf

lá bybloss

bybloss type

loại bybloss

bybloss variety

thử nghiệm bybloss

Câu ví dụ

bybloss is a unique flower that blooms in spring.

bybloss là một loài hoa độc đáo nở vào mùa xuân.

many gardeners love to cultivate bybloss for its vibrant colors.

Nhiều người làm vườn thích trồng bybloss vì màu sắc rực rỡ của nó.

bybloss can attract various pollinators to your garden.

Bybloss có thể thu hút nhiều loài thụ phấn đến khu vườn của bạn.

the fragrance of bybloss fills the air during the festival.

Mùi thơm của bybloss lan tỏa trong không khí trong suốt lễ hội.

bybloss requires well-drained soil to thrive.

Bybloss cần đất thoát nước tốt để phát triển.

children love to pick bybloss flowers in the meadow.

Trẻ em thích hái hoa bybloss trên đồng cỏ.

bybloss has become a symbol of friendship in our community.

Bybloss đã trở thành biểu tượng của tình bạn trong cộng đồng của chúng tôi.

photographers often capture the beauty of bybloss in bloom.

Các nhiếp ảnh gia thường ghi lại vẻ đẹp của bybloss khi nở.

bybloss plants can be found in many botanical gardens.

Cây bybloss có thể được tìm thấy ở nhiều vườn thực vật.

people often give bybloss as a gift to express their feelings.

Mọi người thường tặng bybloss làm quà để bày tỏ tình cảm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay