byelaws

[Mỹ]/ˈbaɪ.ləʊz/
[Anh]/ˈbai.lo͞oz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quy tắc hoặc quy định được ban hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức địa phương.

Cụm từ & Cách kết hợp

local byelaws

luật địa phương

byelaws enforcement

thi hành các quy định

byelaws compliance

tuân thủ các quy định

byelaws amendment

sửa đổi các quy định

byelaws review

xem xét các quy định

byelaws violation

vi phạm các quy định

byelaws application

áp dụng các quy định

byelaws authority

thẩm quyền các quy định

byelaws update

cập nhật các quy định

byelaws guidelines

hướng dẫn các quy định

Câu ví dụ

the council implemented new byelaws to improve public safety.

đã có những quy định mới được Hội đồng thực thi nhằm cải thiện an toàn công cộng.

residents must comply with the byelaws regarding noise levels.

cư dân phải tuân thủ các quy định về mức độ ồn.

the byelaws prohibit smoking in public parks.

các quy định cấm hút thuốc ở các công viên công cộng.

local businesses are required to follow the byelaws for waste disposal.

các doanh nghiệp địa phương phải tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.

the byelaws were established to protect the environment.

các quy định được thiết lập để bảo vệ môi trường.

failure to adhere to the byelaws may result in fines.

việc không tuân thủ các quy định có thể dẫn đến việc bị phạt.

byelaws concerning animal control were updated last year.

các quy định liên quan đến kiểm soát động vật đã được cập nhật vào năm ngoái.

the community meeting discussed potential changes to the byelaws.

cuộc họp cộng đồng đã thảo luận về những thay đổi tiềm năng đối với các quy định.

understanding the byelaws is essential for all residents.

hiểu các quy định là điều cần thiết đối với tất cả cư dân.

the byelaws include regulations on building permits.

các quy định bao gồm các quy định về giấy phép xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay