| số nhiều | bypaths |
bypath road
đường đi vòng
bypath trail
đường mòn
bypath route
tuyến đường
bypath option
lựa chọn đường đi
bypath access
lối vào
bypath entrance
lối vào
bypath network
mạng lưới đường đi
bypath connection
kết nối đường đi
bypath way
đường đi
we took a bypath to avoid the traffic jam.
Chúng tôi đã đi một con đường tắt để tránh kẹt xe.
the bypath led us to a beautiful hidden lake.
Con đường tắt dẫn chúng tôi đến một hồ nước bí mật tuyệt đẹp.
she discovered a bypath while hiking in the woods.
Cô ấy đã phát hiện ra một con đường tắt khi đi bộ đường dài trong rừng.
using the bypath saved us a lot of time.
Việc sử dụng con đường tắt đã giúp chúng tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
the bypath was overgrown and hard to follow.
Con đường tắt bị um tùm và khó đi.
he suggested taking the bypath to enjoy nature.
Anh ấy gợi ý đi con đường tắt để tận hưởng thiên nhiên.
we often use the bypath to get to school faster.
Chúng tôi thường sử dụng con đường tắt để đến trường nhanh hơn.
the bypath was a secret known only to locals.
Con đường tắt là một bí mật mà chỉ người dân địa phương mới biết.
they found a bypath that led to the old castle.
Họ tìm thấy một con đường tắt dẫn đến lâu đài cổ.
taking the bypath was a refreshing change from the main road.
Đi con đường tắt là một sự thay đổi thú vị so với đường chính.
bypath road
đường đi vòng
bypath trail
đường mòn
bypath route
tuyến đường
bypath option
lựa chọn đường đi
bypath access
lối vào
bypath entrance
lối vào
bypath network
mạng lưới đường đi
bypath connection
kết nối đường đi
bypath way
đường đi
we took a bypath to avoid the traffic jam.
Chúng tôi đã đi một con đường tắt để tránh kẹt xe.
the bypath led us to a beautiful hidden lake.
Con đường tắt dẫn chúng tôi đến một hồ nước bí mật tuyệt đẹp.
she discovered a bypath while hiking in the woods.
Cô ấy đã phát hiện ra một con đường tắt khi đi bộ đường dài trong rừng.
using the bypath saved us a lot of time.
Việc sử dụng con đường tắt đã giúp chúng tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
the bypath was overgrown and hard to follow.
Con đường tắt bị um tùm và khó đi.
he suggested taking the bypath to enjoy nature.
Anh ấy gợi ý đi con đường tắt để tận hưởng thiên nhiên.
we often use the bypath to get to school faster.
Chúng tôi thường sử dụng con đường tắt để đến trường nhanh hơn.
the bypath was a secret known only to locals.
Con đường tắt là một bí mật mà chỉ người dân địa phương mới biết.
they found a bypath that led to the old castle.
Họ tìm thấy một con đường tắt dẫn đến lâu đài cổ.
taking the bypath was a refreshing change from the main road.
Đi con đường tắt là một sự thay đổi thú vị so với đường chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay