bypath

[Mỹ]/ˈbaɪpɑːθ/
[Anh]/ˈbaɪˌpæθ/

Dịch

n. Một con đường hoặc lối đi cung cấp một tuyến đường thay thế, thường ngắn hơn hoặc ít tắc nghẽn hơn so với con đường chính.; Một cách hoặc phương tiện thứ cấp hoặc phụ để đạt được điều gì đó.
Word Forms
số nhiềubypaths

Cụm từ & Cách kết hợp

bypath road

đường đi vòng

bypath trail

đường mòn

bypath route

tuyến đường

bypath option

lựa chọn đường đi

bypath access

lối vào

bypath entrance

lối vào

bypath network

mạng lưới đường đi

bypath connection

kết nối đường đi

bypath way

đường đi

Câu ví dụ

we took a bypath to avoid the traffic jam.

Chúng tôi đã đi một con đường tắt để tránh kẹt xe.

the bypath led us to a beautiful hidden lake.

Con đường tắt dẫn chúng tôi đến một hồ nước bí mật tuyệt đẹp.

she discovered a bypath while hiking in the woods.

Cô ấy đã phát hiện ra một con đường tắt khi đi bộ đường dài trong rừng.

using the bypath saved us a lot of time.

Việc sử dụng con đường tắt đã giúp chúng tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.

the bypath was overgrown and hard to follow.

Con đường tắt bị um tùm và khó đi.

he suggested taking the bypath to enjoy nature.

Anh ấy gợi ý đi con đường tắt để tận hưởng thiên nhiên.

we often use the bypath to get to school faster.

Chúng tôi thường sử dụng con đường tắt để đến trường nhanh hơn.

the bypath was a secret known only to locals.

Con đường tắt là một bí mật mà chỉ người dân địa phương mới biết.

they found a bypath that led to the old castle.

Họ tìm thấy một con đường tắt dẫn đến lâu đài cổ.

taking the bypath was a refreshing change from the main road.

Đi con đường tắt là một sự thay đổi thú vị so với đường chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay