bytes

[Mỹ]/baɪts/
[Anh]/baɪts/

Dịch

n. số nhiều của byte, một đơn vị thông tin số
v. ngôi thứ ba số ít của bite; để trả về một đối tượng bytes mới

Cụm từ & Cách kết hợp

bytes per second

byte mỗi giây

large bytes

byte lớn

reading bytes

đọc byte

writing bytes

ghi byte

few bytes

ít byte

transfer bytes

byte truyền

stored bytes

byte được lưu trữ

processing bytes

xử lý byte

send bytes

gửi byte

receiving bytes

nhận byte

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay