bytes per second
byte mỗi giây
large bytes
byte lớn
reading bytes
đọc byte
writing bytes
ghi byte
few bytes
ít byte
transfer bytes
byte truyền
stored bytes
byte được lưu trữ
processing bytes
xử lý byte
send bytes
gửi byte
receiving bytes
nhận byte
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay