c60 molecule
phân tử c60
studying c60
nghiên cứu c60
c60 fullerene
fullerene c60
contains c60
chứa c60
c60 synthesis
nguyên hợp c60
using c60
sử dụng c60
c60 derivatives
dẫn xuất của c60
with c60
với c60
c60 research
nghiên cứu về c60
forming c60
tạo thành c60
researchers are synthesizing c60 derivatives for potential drug applications.
Các nhà nghiên cứu đang tổng hợp các dẫn xuất C60 cho các ứng dụng tiềm năng trong thuốc.
the c60 fullerene structure is remarkably stable and spherical.
Cấu trúc fullerene C60 có độ ổn định và hình cầu đáng kinh ngạc.
c60's unique properties make it attractive for nanotechnology research.
Những đặc tính độc đáo của C60 khiến nó trở nên hấp dẫn cho nghiên cứu về công nghệ nano.
adding functional groups to c60 can modify its solubility.
Việc thêm các nhóm chức năng vào C60 có thể thay đổi độ hòa tan của nó.
scientists are investigating c60 as an antioxidant in biological systems.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu C60 như một chất chống oxy hóa trong các hệ thống sinh học.
the c60 molecule readily forms supramolecular assemblies.
Phân tử C60 dễ dàng tạo thành các tập hợp siêu phân tử.
c60-based materials show promise in organic solar cells.
Các vật liệu dựa trên C60 cho thấy tiềm năng trong các pin mặt trời hữu cơ.
encapsulating drugs within c60 can improve their delivery.
Việc bao bọc thuốc trong C60 có thể cải thiện khả năng phân phối của chúng.
the synthesis of c60 often involves arc discharge methods.
Việc tổng hợp C60 thường liên quan đến các phương pháp xả điện hồ quang.
c60's electron affinity is a key factor in its applications.
Hằng số thế electron của C60 là một yếu tố quan trọng trong các ứng dụng của nó.
modifying c60 with polymers enhances its processability.
Việc sửa đổi C60 bằng các polyme làm tăng tính dễ gia công của nó.
c60 molecule
phân tử c60
studying c60
nghiên cứu c60
c60 fullerene
fullerene c60
contains c60
chứa c60
c60 synthesis
nguyên hợp c60
using c60
sử dụng c60
c60 derivatives
dẫn xuất của c60
with c60
với c60
c60 research
nghiên cứu về c60
forming c60
tạo thành c60
researchers are synthesizing c60 derivatives for potential drug applications.
Các nhà nghiên cứu đang tổng hợp các dẫn xuất C60 cho các ứng dụng tiềm năng trong thuốc.
the c60 fullerene structure is remarkably stable and spherical.
Cấu trúc fullerene C60 có độ ổn định và hình cầu đáng kinh ngạc.
c60's unique properties make it attractive for nanotechnology research.
Những đặc tính độc đáo của C60 khiến nó trở nên hấp dẫn cho nghiên cứu về công nghệ nano.
adding functional groups to c60 can modify its solubility.
Việc thêm các nhóm chức năng vào C60 có thể thay đổi độ hòa tan của nó.
scientists are investigating c60 as an antioxidant in biological systems.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu C60 như một chất chống oxy hóa trong các hệ thống sinh học.
the c60 molecule readily forms supramolecular assemblies.
Phân tử C60 dễ dàng tạo thành các tập hợp siêu phân tử.
c60-based materials show promise in organic solar cells.
Các vật liệu dựa trên C60 cho thấy tiềm năng trong các pin mặt trời hữu cơ.
encapsulating drugs within c60 can improve their delivery.
Việc bao bọc thuốc trong C60 có thể cải thiện khả năng phân phối của chúng.
the synthesis of c60 often involves arc discharge methods.
Việc tổng hợp C60 thường liên quan đến các phương pháp xả điện hồ quang.
c60's electron affinity is a key factor in its applications.
Hằng số thế electron của C60 là một yếu tố quan trọng trong các ứng dụng của nó.
modifying c60 with polymers enhances its processability.
Việc sửa đổi C60 bằng các polyme làm tăng tính dễ gia công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay