cabbing it
đi xe taxi
cabbing home
đi xe taxi về nhà
cabbing around
đi xe taxi xung quanh
cabbing service
dịch vụ taxi
cabbing fees
phí taxi
cabbing options
các lựa chọn taxi
cabbing app
ứng dụng taxi
cabbing rates
tỷ giá taxi
cabbing costs
chi phí taxi
cabbing rides
chuyến đi taxi
after a long night out, we decided to go cabbing home.
Sau một đêm dài vui chơi, chúng tôi quyết định đi xe ôm về nhà.
cabbing is often the quickest way to get around the city.
Đi xe ôm thường là cách nhanh nhất để đi lại trong thành phố.
she prefers cabbing instead of taking the bus.
Cô ấy thích đi xe ôm hơn là đi xe buýt.
we spent the evening cabbing from one party to another.
Chúng tôi đã dành cả buổi tối đi xe ôm từ bữa tiệc này sang bữa tiệc khác.
cabbing late at night can be more expensive.
Đi xe ôm vào đêm muộn có thể đắt hơn.
he enjoys cabbing because it allows him to relax.
Anh ấy thích đi xe ôm vì nó cho phép anh ấy thư giãn.
they were cabbing around the city to explore new restaurants.
Họ đi xe ôm quanh thành phố để khám phá những nhà hàng mới.
she always feels safe when cabbing alone at night.
Cô ấy luôn cảm thấy an toàn khi đi xe ôm một mình vào ban đêm.
we had to wait a while before cabbing to the airport.
Chúng tôi phải đợi một lúc trước khi đi xe ôm ra sân bay.
cabbing is a popular choice during festivals.
Đi xe ôm là một lựa chọn phổ biến trong các lễ hội.
cabbing it
đi xe taxi
cabbing home
đi xe taxi về nhà
cabbing around
đi xe taxi xung quanh
cabbing service
dịch vụ taxi
cabbing fees
phí taxi
cabbing options
các lựa chọn taxi
cabbing app
ứng dụng taxi
cabbing rates
tỷ giá taxi
cabbing costs
chi phí taxi
cabbing rides
chuyến đi taxi
after a long night out, we decided to go cabbing home.
Sau một đêm dài vui chơi, chúng tôi quyết định đi xe ôm về nhà.
cabbing is often the quickest way to get around the city.
Đi xe ôm thường là cách nhanh nhất để đi lại trong thành phố.
she prefers cabbing instead of taking the bus.
Cô ấy thích đi xe ôm hơn là đi xe buýt.
we spent the evening cabbing from one party to another.
Chúng tôi đã dành cả buổi tối đi xe ôm từ bữa tiệc này sang bữa tiệc khác.
cabbing late at night can be more expensive.
Đi xe ôm vào đêm muộn có thể đắt hơn.
he enjoys cabbing because it allows him to relax.
Anh ấy thích đi xe ôm vì nó cho phép anh ấy thư giãn.
they were cabbing around the city to explore new restaurants.
Họ đi xe ôm quanh thành phố để khám phá những nhà hàng mới.
she always feels safe when cabbing alone at night.
Cô ấy luôn cảm thấy an toàn khi đi xe ôm một mình vào ban đêm.
we had to wait a while before cabbing to the airport.
Chúng tôi phải đợi một lúc trước khi đi xe ôm ra sân bay.
cabbing is a popular choice during festivals.
Đi xe ôm là một lựa chọn phổ biến trong các lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay