cabo san lucas
cabo san lucas
cabo verde
cabo verde
cabo de gato
cabo de gato
cabo blanco
cabo blanco
cabo rojo
cabo rojo
cabo negro
cabo negro
cabo da roca
cabo da roca
cabo de hornos
cabo de hornos
cabo de guerra
cabo de guerra
the cabo was beautifully decorated for the festival.
xe lửa cabo được trang trí đẹp mắt cho lễ hội.
she took the cabo to the next town.
Cô ấy đã đưa xe lửa cabo đến thị trấn tiếp theo.
the cabo is known for its vibrant colors.
Xe lửa cabo nổi tiếng với những màu sắc rực rỡ.
they enjoyed a ride in the cabo during the summer.
Họ đã tận hưởng một chuyến đi trên xe lửa cabo trong mùa hè.
the cabo was filled with laughter and music.
Xe lửa cabo tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
he painted the cabo to reflect his artistic style.
Anh ấy đã sơn xe lửa cabo để thể hiện phong cách nghệ thuật của mình.
we gathered in the cabo to celebrate.
Chúng tôi đã tụ tập trong xe lửa cabo để ăn mừng.
the cabo serves as a reminder of our journey.
Xe lửa cabo là một lời nhắc nhở về hành trình của chúng ta.
they transformed the cabo into a cozy lounge.
Họ đã biến xe lửa cabo thành một phòng khách ấm cúng.
the cabo was a perfect spot for a picnic.
Xe lửa cabo là một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay