cabot

[Mỹ]/ˈkæbət/
[Anh]/ˈkæbət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cabot (nhà thám hiểm người Ý, người phát hiện ra Bắc Mỹ)
Các dạng của từ
số nhiềucabots

Cụm từ & Cách kết hợp

Cabot cheese

phô mai Cabot

Cabot trail

đường mòn Cabot

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay