cabots

[Mỹ]/ˈkæbɒts/
[Anh]/ˈkæbəts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại vải dệt thoi đơn giản được đặt tên theo gia đình Cabot.

Cụm từ & Cách kết hợp

cabots way

đường Cabot

cabots trail

đường mòn Cabot

cabots voyage

hành trình của Cabot

cabots route

tuyến đường của Cabot

cabots journey

hành trình của Cabot

cabots expedition

cuộc thám hiểm của Cabot

cabots adventure

cuộc phiêu lưu của Cabot

cabots discovery

phát hiện của Cabot

cabots coastline

bờ biển của Cabot

cabots legacy

di sản của Cabot

Câu ví dụ

cabots are known for their excellent navigation skills.

gia đình Cabot nổi tiếng với kỹ năng điều hướng tuyệt vời.

the cabots explored the coastlines extensively.

gia đình Cabot đã khám phá các vùng ven biển một cách rộng rãi.

many cabots contributed to early american history.

nhiều thành viên gia đình Cabot đã đóng góp vào lịch sử nước Mỹ thời kỳ đầu.

cabots often sailed in search of new territories.

gia đình Cabot thường đi biển để tìm kiếm các vùng lãnh thổ mới.

the legacy of the cabots is still felt today.

di sản của gia đình Cabot vẫn còn được cảm nhận ngày nay.

cabots played a significant role in maritime exploration.

gia đình Cabot đóng một vai trò quan trọng trong việc khám phá hàng hải.

many stories about the cabots are passed down through generations.

nhiều câu chuyện về gia đình Cabot được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the cabots' voyages were adventurous and dangerous.

những chuyến đi của gia đình Cabot đầy phiêu lưu và nguy hiểm.

cabots are associated with pioneering spirit and exploration.

gia đình Cabot gắn liền với tinh thần tiên phong và khám phá.

the cabots' expeditions opened new trade routes.

những cuộc thám hiểm của gia đình Cabot đã mở ra các tuyến đường thương mại mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay