cachectic patient
bệnh nhân gầy yếu
cachectic state
trạng thái gầy yếu
cachectic appearance
bệnh trạng gầy yếu
cachectic syndrome
hội chứng gầy yếu
cachectic individual
cá nhân gầy yếu
cachectic condition
tình trạng gầy yếu
cachectic features
đặc điểm gầy yếu
cachectic weight
cân nặng gầy yếu
cachectic signs
dấu hiệu gầy yếu
cachectic effects
tác động gầy yếu
the patient appeared cachectic and weak.
bệnh nhân có vẻ gầy yếu và suy nhược.
cachectic individuals often require specialized nutrition.
những người gầy yếu thường cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt.
his cachectic state was alarming to the doctors.
tình trạng gầy yếu của anh ấy khiến các bác sĩ lo lắng.
she struggled with cachectic symptoms for months.
cô ấy phải vật lộn với các triệu chứng gầy yếu trong nhiều tháng.
cachectic patients may need physical therapy.
bệnh nhân gầy yếu có thể cần vật lý trị liệu.
the cachectic condition affected his quality of life.
tình trạng gầy yếu đã ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của anh ấy.
doctors are concerned about his cachectic appearance.
các bác sĩ lo lắng về vẻ ngoài gầy yếu của anh ấy.
they provided support for cachectic patients in the clinic.
họ cung cấp hỗ trợ cho bệnh nhân gầy yếu tại phòng khám.
her cachectic look was a sign of her illness.
vẻ ngoài gầy yếu của cô ấy là dấu hiệu của bệnh tật của cô ấy.
nutritionists focus on helping cachectic individuals regain strength.
các chuyên gia dinh dưỡng tập trung vào việc giúp đỡ những người gầy yếu lấy lại sức mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay