cachous

[Mỹ]/kəˈʃuː/
[Anh]/kuh-shoo/

Dịch

n. một loại kẹo cao su nhai hoặc viên ngậm hơi thở nhằm làm thơm miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

cachou candy

kẹo cachou

cachou flavor

vị cachou

cachou treat

món tráng miệng cachou

cachou box

hộp cachou

cachou gift

quà tặng cachou

cachou recipe

công thức cachou

cachou shop

cửa hàng cachou

cachou flavoring

hương vị cachou

cachou brand

thương hiệu cachou

cachou snack

đồ ăn nhẹ cachou

Câu ví dụ

he chewed on a cachou while waiting for the bus.

Anh ta nhai một chiếc cachou trong khi chờ xe buýt.

she offered me a cachou to freshen my breath.

Cô ấy đưa cho tôi một chiếc cachou để làm mới hơi thở.

the cachou was surprisingly strong in flavor.

Chiếc cachou có hương vị mạnh hơn tôi mong đợi.

after the meal, i always enjoy a cachou.

Sau bữa ăn, tôi luôn thích một chiếc cachou.

he keeps a pack of cachous in his pocket.

Anh ta luôn để một gói cachou trong túi của mình.

she handed out cachous to everyone at the party.

Cô ấy phát cachou cho tất cả mọi người tại bữa tiệc.

my favorite flavor of cachou is mint.

Hương vị cachou yêu thích của tôi là bạc hà.

he always chooses cachou over gum.

Anh ta luôn chọn cachou hơn kẹo cao su.

the cachou melted in my mouth.

Chiếc cachou tan chảy trong miệng tôi.

she likes to keep cachous in her car for long trips.

Cô ấy thích để cachou trong xe hơi của mình cho những chuyến đi dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay