| số nhiều | caciques |
local cacique
cacique địa phương
cacique power
sức mạnh của cacique
cacique leadership
lãnh đạo của cacique
cacique role
vai trò của cacique
cacique influence
ảnh hưởng của cacique
tribal cacique
cacique bộ lạc
cacique council
hội đồng cacique
cacique community
cộng đồng cacique
cacique tradition
truyền thống của cacique
cacique heritage
di sản của cacique
the cacique of the tribe held a meeting.
người đứng đầu bộ lạc đã tổ chức một cuộc họp.
many people respect the cacique for his leadership.
rất nhiều người tôn trọng người đứng đầu bộ lạc vì khả năng lãnh đạo của ông.
as a cacique, he makes important decisions.
với tư cách là người đứng đầu bộ lạc, ông đưa ra những quyết định quan trọng.
the cacique organized a festival for the community.
người đứng đầu bộ lạc đã tổ chức một lễ hội cho cộng đồng.
the cacique's authority is recognized by all.
sự uy quyền của người đứng đầu bộ lạc được tất cả mọi người công nhận.
she was chosen as the cacique of the new council.
cô ấy đã được chọn làm người đứng đầu hội đồng mới.
the cacique's role is vital for the tribe's unity.
vai trò của người đứng đầu bộ lạc rất quan trọng đối với sự đoàn kết của bộ lạc.
traditionally, the cacique is also a spiritual leader.
truyền thống, người đứng đầu bộ lạc cũng là một nhà lãnh đạo tinh thần.
the cacique negotiated peace with neighboring tribes.
người đứng đầu bộ lạc đã đàm phán hòa bình với các bộ lạc láng giềng.
the cacique's wisdom is sought in difficult times.
trí tuệ của người đứng đầu bộ lạc được tìm kiếm trong những thời điểm khó khăn.
local cacique
cacique địa phương
cacique power
sức mạnh của cacique
cacique leadership
lãnh đạo của cacique
cacique role
vai trò của cacique
cacique influence
ảnh hưởng của cacique
tribal cacique
cacique bộ lạc
cacique council
hội đồng cacique
cacique community
cộng đồng cacique
cacique tradition
truyền thống của cacique
cacique heritage
di sản của cacique
the cacique of the tribe held a meeting.
người đứng đầu bộ lạc đã tổ chức một cuộc họp.
many people respect the cacique for his leadership.
rất nhiều người tôn trọng người đứng đầu bộ lạc vì khả năng lãnh đạo của ông.
as a cacique, he makes important decisions.
với tư cách là người đứng đầu bộ lạc, ông đưa ra những quyết định quan trọng.
the cacique organized a festival for the community.
người đứng đầu bộ lạc đã tổ chức một lễ hội cho cộng đồng.
the cacique's authority is recognized by all.
sự uy quyền của người đứng đầu bộ lạc được tất cả mọi người công nhận.
she was chosen as the cacique of the new council.
cô ấy đã được chọn làm người đứng đầu hội đồng mới.
the cacique's role is vital for the tribe's unity.
vai trò của người đứng đầu bộ lạc rất quan trọng đối với sự đoàn kết của bộ lạc.
traditionally, the cacique is also a spiritual leader.
truyền thống, người đứng đầu bộ lạc cũng là một nhà lãnh đạo tinh thần.
the cacique negotiated peace with neighboring tribes.
người đứng đầu bộ lạc đã đàm phán hòa bình với các bộ lạc láng giềng.
the cacique's wisdom is sought in difficult times.
trí tuệ của người đứng đầu bộ lạc được tìm kiếm trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay