cackler

[Mỹ]/ˈkæklə(r)/
[Anh]/ˈkæklər/

Dịch

n. Một người nói hoặc lẩm bẩm một cách vô nghĩa hoặc ngốc nghếch.
Các dạng của từ
số nhiềucacklers

Cụm từ & Cách kết hợp

the cackler

Vietnamese_translation

loud cackler

Vietnamese_translation

evil cackler

Vietnamese_translation

a cackler

Vietnamese_translation

nervous cackler

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay