caco

[Mỹ]/ˈkækəʊ/
[Anh]/ˈkækoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

pref. tiền tố có nghĩa là "xấu, ác, không tốt"
abbr. Cacoliche; một ngôn ngữ pha trộn giữa tiếng Tây Ban Nha Argentina với nhiều từ tiếng Ý.
Các dạng của từ
số nhiềucacos

Cụm từ & Cách kết hợp

cacographic spelling error

lỗi chính tả cacographic

cacophony of sounds

âm thanh cacophony

cacodemomanic patient

bệnh nhân cacodemomanic

cacorhythmic heart beat

nhịp tim cacorhythmic

cacodoxy in theology

cacodoxy trong thần học

cacogenetic traits

đặc điểm cacogenetic

cacoropic language

ngôn ngữ cacoropic

cacothymic mood disorder

rối loạn tâm trạng cacothymic

cacoëthes carpendi

cacoëthes carpendi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay