caco

[Mỹ]/ˈkækəʊ/
[Anh]/ˈkækoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềucacos

Cụm từ & Cách kết hợp

cacographic spelling error

cacophony of sounds

cacodemomanic patient

cacorhythmic heart beat

cacodoxy in theology

cacogenetic traits

cacoropic language

cacothymic mood disorder

cacoëthes carpendi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay