caddisworm

[Mỹ]/ˈkædɪswɜːm/
[Anh]/ˈkædɪˌswɝːm/

Dịch

n. Ấu trùng của một loài caddisfly, thường được tìm thấy ở các dòng suối và sông, xây dựng các vỏ bảo vệ từ các vật liệu như cát, cành cây hoặc lá.; Một loại ấu trùng côn trùng thủy sinh xây dựng một vỏ bảo vệ xung quanh bản thân bằng cách sử dụng các vật liệu khác nhau tìm thấy trong môi trường của nó.
Word Forms
số nhiềucaddisworms

Cụm từ & Cách kết hợp

caddisworm habitat

môi trường sống của sâu đục thân

caddisworm life cycle

vòng đời của sâu đục thân

caddisworm fishing

đánh bắt sâu đục thân

caddisworm larvae

ấu sâu đục thân

caddisworm behavior

hành vi của sâu đục thân

caddisworm species

loài sâu đục thân

caddisworm food

thức ăn của sâu đục thân

caddisworm fishing bait

mồi câu sâu đục thân

caddisworm ecology

sinh thái học của sâu đục thân

caddisworm characteristics

đặc điểm của sâu đục thân

Câu ví dụ

the caddisworm is an important part of the aquatic ecosystem.

ấu trùng bọ cánh cầu là một phần quan trọng của hệ sinh thái dưới nước.

many fish species rely on caddisworms as a food source.

nhiều loài cá phụ thuộc vào ấu trùng bọ cánh cầu như một nguồn thức ăn.

in fishing, caddisworms are often used as bait.

trong câu cá, ấu trùng bọ cánh cầu thường được sử dụng làm mồi.

the caddisworm's ability to build protective cases is fascinating.

khả năng xây dựng các vỏ bảo vệ của ấu trùng bọ cánh cầu là điều vô cùng thú vị.

observing caddisworms can teach us about water quality.

quan sát ấu trùng bọ cánh cầu có thể giúp chúng ta tìm hiểu về chất lượng nước.

caddisworms thrive in clean, fresh water environments.

ấu trùng bọ cánh cầu phát triển mạnh trong môi trường nước sạch, nước ngọt.

scientists study caddisworms to monitor environmental changes.

các nhà khoa học nghiên cứu ấu trùng bọ cánh cầu để theo dõi những thay đổi về môi trường.

caddisworms can indicate the health of a river ecosystem.

ấu trùng bọ cánh cầu có thể cho thấy sức khỏe của một hệ sinh thái sông.

children often find caddisworms interesting during nature walks.

trẻ em thường thấy ấu trùng bọ cánh cầu thú vị trong những chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên.

the life cycle of a caddisworm is quite unique.

vòng đời của ấu trùng bọ cánh cầu khá độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay