| số nhiều | cadencies |
musical cadency
nhịp điệu âm nhạc
cadency pattern
mẫu kết thúc
cadency change
thay đổi kết thúc
rhythmic cadency
kết thúc nhịp điệu
cadency flow
dòng chảy kết thúc
cadency style
phong cách kết thúc
cadency structure
cấu trúc kết thúc
cadency analysis
phân tích kết thúc
natural cadency
kết thúc tự nhiên
cadency emphasis
nhấn mạnh kết thúc
cadency in music often creates a sense of resolution.
điểm nhấn trong âm nhạc thường tạo ra cảm giác giải quyết.
the cadency of the poem enhances its emotional impact.
nhịp điệu của bài thơ tăng cường tác động cảm xúc của nó.
understanding cadency is essential for a good performance.
hiểu được nhịp điệu là điều cần thiết cho một màn trình diễn tốt.
cadency can vary greatly between different musical styles.
nhịp điệu có thể khác nhau rất nhiều giữa các phong cách âm nhạc khác nhau.
she studied the cadency of classical compositions.
cô ấy nghiên cứu nhịp điệu của các bản nhạc cổ điển.
in dance, cadency helps to create fluid movements.
trong khiêu vũ, nhịp điệu giúp tạo ra những chuyển động uyển chuyển.
the cadency of the speech kept the audience engaged.
nhịp điệu của bài phát biểu khiến khán giả luôn chú ý.
he adjusted the cadency to match the mood of the scene.
anh ấy điều chỉnh nhịp điệu để phù hợp với tâm trạng của cảnh.
cadency in design can lead to a harmonious layout.
nhịp điệu trong thiết kế có thể dẫn đến bố cục hài hòa.
the teacher emphasized the importance of cadency in writing.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của nhịp điệu trong viết lách.
musical cadency
nhịp điệu âm nhạc
cadency pattern
mẫu kết thúc
cadency change
thay đổi kết thúc
rhythmic cadency
kết thúc nhịp điệu
cadency flow
dòng chảy kết thúc
cadency style
phong cách kết thúc
cadency structure
cấu trúc kết thúc
cadency analysis
phân tích kết thúc
natural cadency
kết thúc tự nhiên
cadency emphasis
nhấn mạnh kết thúc
cadency in music often creates a sense of resolution.
điểm nhấn trong âm nhạc thường tạo ra cảm giác giải quyết.
the cadency of the poem enhances its emotional impact.
nhịp điệu của bài thơ tăng cường tác động cảm xúc của nó.
understanding cadency is essential for a good performance.
hiểu được nhịp điệu là điều cần thiết cho một màn trình diễn tốt.
cadency can vary greatly between different musical styles.
nhịp điệu có thể khác nhau rất nhiều giữa các phong cách âm nhạc khác nhau.
she studied the cadency of classical compositions.
cô ấy nghiên cứu nhịp điệu của các bản nhạc cổ điển.
in dance, cadency helps to create fluid movements.
trong khiêu vũ, nhịp điệu giúp tạo ra những chuyển động uyển chuyển.
the cadency of the speech kept the audience engaged.
nhịp điệu của bài phát biểu khiến khán giả luôn chú ý.
he adjusted the cadency to match the mood of the scene.
anh ấy điều chỉnh nhịp điệu để phù hợp với tâm trạng của cảnh.
cadency in design can lead to a harmonious layout.
nhịp điệu trong thiết kế có thể dẫn đến bố cục hài hòa.
the teacher emphasized the importance of cadency in writing.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của nhịp điệu trong viết lách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay