cadency

[Mỹ]/ˈkædənsi/
[Anh]/ˈkædənsɪ/

Dịch

n. một dòng chảy hoặc mẫu âm thanh nhịp nhàng trong lời nói hoặc âm nhạc; con cháu của một đứa trẻ, đặc biệt là một đứa trẻ nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềucadencies

Cụm từ & Cách kết hợp

musical cadency

nhịp điệu âm nhạc

cadency pattern

mẫu kết thúc

cadency change

thay đổi kết thúc

rhythmic cadency

kết thúc nhịp điệu

cadency flow

dòng chảy kết thúc

cadency style

phong cách kết thúc

cadency structure

cấu trúc kết thúc

cadency analysis

phân tích kết thúc

natural cadency

kết thúc tự nhiên

cadency emphasis

nhấn mạnh kết thúc

Câu ví dụ

cadency in music often creates a sense of resolution.

điểm nhấn trong âm nhạc thường tạo ra cảm giác giải quyết.

the cadency of the poem enhances its emotional impact.

nhịp điệu của bài thơ tăng cường tác động cảm xúc của nó.

understanding cadency is essential for a good performance.

hiểu được nhịp điệu là điều cần thiết cho một màn trình diễn tốt.

cadency can vary greatly between different musical styles.

nhịp điệu có thể khác nhau rất nhiều giữa các phong cách âm nhạc khác nhau.

she studied the cadency of classical compositions.

cô ấy nghiên cứu nhịp điệu của các bản nhạc cổ điển.

in dance, cadency helps to create fluid movements.

trong khiêu vũ, nhịp điệu giúp tạo ra những chuyển động uyển chuyển.

the cadency of the speech kept the audience engaged.

nhịp điệu của bài phát biểu khiến khán giả luôn chú ý.

he adjusted the cadency to match the mood of the scene.

anh ấy điều chỉnh nhịp điệu để phù hợp với tâm trạng của cảnh.

cadency in design can lead to a harmonious layout.

nhịp điệu trong thiết kế có thể dẫn đến bố cục hài hòa.

the teacher emphasized the importance of cadency in writing.

giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của nhịp điệu trong viết lách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay