| số nhiều | cadenzas |
solo cadenza
cadenza solo
cadenza passage
đoạn cadenza
cadenza section
phần cadenza
cadenza performance
biểu diễn cadenza
cadenza style
phong cách cadenza
cadenza notes
ghi chú cadenza
cadenza theme
chủ đề cadenza
cadenza technique
kỹ thuật cadenza
cadenza embellishment
trang trí cadenza
cadenza improvisation
ngâm tài cadenza
the pianist played a stunning cadenza during the concert.
nhà soạn nhạc đã chơi một bản cadenza tuyệt đẹp trong suốt buổi hòa nhạc.
she added a beautiful cadenza to her violin solo.
Cô ấy đã thêm một bản cadenza tuyệt đẹp vào bản độc tấu violin của mình.
the composer wrote a challenging cadenza for the concerto.
Nhà soạn nhạc đã viết một bản cadenza đầy thử thách cho bản concerto.
his improvisation turned into a lengthy cadenza.
Phần ứng biến của anh ấy đã biến thành một bản cadenza dài.
the cadenza showcased her technical skills on the flute.
Bản cadenza đã thể hiện kỹ năng kỹ thuật của cô ấy trên cây sáo.
during the performance, the cadenza captivated the audience.
Trong suốt buổi biểu diễn, bản cadenza đã chinh phục khán giả.
he practiced the cadenza for weeks before the recital.
Anh ấy đã luyện tập bản cadenza trong nhiều tuần trước buổi biểu diễn.
the cadenza was a highlight of the entire piece.
Bản cadenza là điểm nổi bật của toàn bộ tác phẩm.
she performed the cadenza flawlessly, earning a standing ovation.
Cô ấy đã biểu diễn bản cadenza một cách hoàn hảo, nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.
the cadenza allowed the musician to express her creativity.
Bản cadenza cho phép nhạc sĩ thể hiện sự sáng tạo của mình.
solo cadenza
cadenza solo
cadenza passage
đoạn cadenza
cadenza section
phần cadenza
cadenza performance
biểu diễn cadenza
cadenza style
phong cách cadenza
cadenza notes
ghi chú cadenza
cadenza theme
chủ đề cadenza
cadenza technique
kỹ thuật cadenza
cadenza embellishment
trang trí cadenza
cadenza improvisation
ngâm tài cadenza
the pianist played a stunning cadenza during the concert.
nhà soạn nhạc đã chơi một bản cadenza tuyệt đẹp trong suốt buổi hòa nhạc.
she added a beautiful cadenza to her violin solo.
Cô ấy đã thêm một bản cadenza tuyệt đẹp vào bản độc tấu violin của mình.
the composer wrote a challenging cadenza for the concerto.
Nhà soạn nhạc đã viết một bản cadenza đầy thử thách cho bản concerto.
his improvisation turned into a lengthy cadenza.
Phần ứng biến của anh ấy đã biến thành một bản cadenza dài.
the cadenza showcased her technical skills on the flute.
Bản cadenza đã thể hiện kỹ năng kỹ thuật của cô ấy trên cây sáo.
during the performance, the cadenza captivated the audience.
Trong suốt buổi biểu diễn, bản cadenza đã chinh phục khán giả.
he practiced the cadenza for weeks before the recital.
Anh ấy đã luyện tập bản cadenza trong nhiều tuần trước buổi biểu diễn.
the cadenza was a highlight of the entire piece.
Bản cadenza là điểm nổi bật của toàn bộ tác phẩm.
she performed the cadenza flawlessly, earning a standing ovation.
Cô ấy đã biểu diễn bản cadenza một cách hoàn hảo, nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.
the cadenza allowed the musician to express her creativity.
Bản cadenza cho phép nhạc sĩ thể hiện sự sáng tạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay