showpiece

[Mỹ]/'ʃəʊpiːs/
[Anh]/'ʃopis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mô hình; hình mẫu
Các dạng của từ
số nhiềushowpieces

Câu ví dụ

the greatest showpiece project

dự án tuyệt vời nhất

the serenade was a showpiece for the wind section.

nhạc cử hành là một tác phẩm trình diễn cho phần nhạc cụ hơi.

the factory has expanded and become a showpiece of British industry.

nhà máy đã mở rộng và trở thành một biểu tượng của ngành công nghiệp Anh.

The museum's showpiece is a rare painting by a famous artist.

Mảnh trưng bày đặc biệt của bảo tàng là một bức tranh quý hiếm của một họa sĩ nổi tiếng.

The luxury car was the showpiece of the auto show.

Chiếc xe hơi sang trọng là điểm nhấn của triển lãm ô tô.

The designer handbag was the showpiece of her collection.

Chiếc túi xách thiết kế là điểm nhấn của bộ sưu tập của cô ấy.

The grand chandelier was the showpiece of the ballroom.

Đèn chùm lộng lẫy là điểm nhấn của phòng khiêu vũ.

The showpiece of the fashion show was a stunning evening gown.

Điểm nhấn của buổi trình diễn thời trang là một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp.

The diamond necklace was the showpiece of the jewelry exhibition.

Dây chuyền kim cương là điểm nhấn của triển lãm trang sức.

The new skyscraper will be the showpiece of the city's skyline.

Tòa nhà chọc trời mới sẽ là điểm nhấn của đường chân trời thành phố.

The showpiece of the restaurant is their signature dessert.

Điểm nhấn của nhà hàng là món tráng miệng đặc trưng của họ.

The showpiece of the garden is a beautiful fountain.

Điểm nhấn của khu vườn là một đài phun nước tuyệt đẹp.

The showpiece of the art exhibition is a sculpture by a renowned artist.

Điểm nhấn của triển lãm nghệ thuật là một bức điêu khắc của một nghệ sĩ nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay