cadres

[Mỹ]/ˈkæd.rəz/
[Anh]/ˈkædrɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm người trong một tổ chức cụ thể, đặc biệt là các tổ chức chính trị, những người nắm giữ các vị trí quyền lực quan trọng.; khung hoặc cấu trúc cơ bản của một cái gì đó.; phần cốt lõi hoặc phần thiết yếu của một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

party cadres

các cán bộ đảng

senior cadres

các cán bộ cấp cao

local cadres

các cán bộ địa phương

youth cadres

các cán bộ trẻ

women cadres

các cán bộ phụ nữ

military cadres

các cán bộ quân sự

training cadres

các cán bộ huấn luyện

administrative cadres

các cán bộ hành chính

cadres meeting

họp các cán bộ

cadres policy

chính sách cán bộ

Câu ví dụ

many cadres attended the conference to discuss new policies.

Nhiều cán bộ đã tham dự hội nghị để thảo luận về các chính sách mới.

the organization is looking to train young cadres for future leadership roles.

Tổ chức đang tìm cách đào tạo các cán bộ trẻ cho các vai trò lãnh đạo trong tương lai.

cadres play a vital role in implementing government initiatives.

Các cán bộ đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các sáng kiến của chính phủ.

effective communication skills are essential for successful cadres.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết đối với các cán bộ thành công.

cadres need to be well-versed in local issues to serve their communities.

Các cán bộ cần phải am hiểu về các vấn đề địa phương để phục vụ cộng đồng của họ.

the training program aims to enhance the skills of existing cadres.

Chương trình đào tạo nhằm mục đích nâng cao kỹ năng của các cán bộ hiện tại.

many cadres are involved in grassroots movements to promote social change.

Nhiều cán bộ tham gia vào các phong trào quần chúng để thúc đẩy sự thay đổi xã hội.

leadership qualities are important for cadres in any organization.

Các phẩm chất lãnh đạo rất quan trọng đối với các cán bộ trong bất kỳ tổ chức nào.

cadres must adapt to changing circumstances in their work environment.

Các cán bộ phải thích ứng với những thay đổi trong môi trường làm việc của họ.

regular evaluations help in assessing the performance of cadres.

Đánh giá thường xuyên giúp đánh giá hiệu suất của các cán bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay