cafeterias

[US]/[ˌkeɪfəˈtɪərɪəz]/
[UK]/[ˌkeɪfəˈtɪərɪəz]/
Frequency: Very High

Translation

n. những nơi cung cấp bữa ăn theo phong cách tự phục vụ; (số nhiều của cafeteria) một nơi bạn có thể tự chọn và thanh toán cho bữa ăn của mình.

Phrases & Collocations

school cafeterias

nhà ăn trường học

office cafeterias

nhà ăn văn phòng

hospital cafeterias

nhà ăn bệnh viện

visited cafeterias

những nhà ăn đã ghé thăm

managing cafeterias

quản lý nhà ăn

clean cafeterias

nhà ăn sạch sẽ

modern cafeterias

nhà ăn hiện đại

crowded cafeterias

nhà ăn đông đúc

nearby cafeterias

những nhà ăn gần đây

open cafeterias

nhà ăn mở cửa

Example Sentences

the university's cafeterias offer a wide variety of food options.

Các căng-tin của trường đại học cung cấp nhiều lựa chọn thực phẩm đa dạng.

we often grab lunch at the company cafeterias during our breaks.

Chúng tôi thường ăn trưa tại các căng-tin của công ty trong giờ nghỉ.

the hospital cafeterias serve nutritious meals to patients and staff.

Các căng-tin của bệnh viện cung cấp các bữa ăn dinh dưỡng cho bệnh nhân và nhân viên.

many schools are improving their cafeterias with healthier menus.

Nhiều trường học đang cải thiện căng-tin của họ với thực đơn lành mạnh hơn.

the office cafeterias are usually crowded during lunchtime.

Các căng-tin văn phòng thường rất đông đúc vào giờ ăn trưa.

students frequently meet in the school cafeterias to socialize.

Sinh viên thường gặp gỡ tại các căng-tin trường học để giao lưu.

the new cafeterias feature modern designs and comfortable seating.

Các căng-tin mới có thiết kế hiện đại và chỗ ngồi thoải mái.

the hospital cafeterias provide convenient and affordable meals.

Các căng-tin của bệnh viện cung cấp các bữa ăn tiện lợi và giá cả phải chăng.

we compared the menus at different cafeterias to find the best deal.

Chúng tôi so sánh các thực đơn tại các căng-tin khác nhau để tìm được ưu đãi tốt nhất.

the cafeterias are open for breakfast, lunch, and dinner.

Các căng-tin mở cửa phục vụ bữa sáng, trưa và tối.

the renovated cafeterias now have more seating and better lighting.

Các căng-tin được cải tạo nay có thêm nhiều chỗ ngồi và ánh sáng tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now