flowy caftan
váy caftan suôn rũa
bohemian caftan
váy caftan phong cách bohemian
colorful caftan
váy caftan nhiều màu sắc
- Put your arm in.- It's a caftan, is it?
- Luồn tay vào nhé.- Đó có phải là một chiếc kaftan không?
the merchant can be euchred out of his caftan by hard bargaining.
Người bán hàng có thể bị lừa để bán chiếc kaftan của mình bằng cách mặc cả gay gắt.
She wore a beautiful caftan to the beach party.
Cô ấy đã mặc một chiếc kaftan tuyệt đẹp đến bữa tiệc trên bãi biển.
The caftan is a traditional garment in many Middle Eastern cultures.
Kaftan là một trang phục truyền thống ở nhiều nền văn hóa Trung Đông.
I bought a colorful caftan for my vacation.
Tôi đã mua một chiếc kaftan nhiều màu sắc cho kỳ nghỉ của mình.
She paired her caftan with a wide-brimmed hat.
Cô ấy phối kaftan của mình với một chiếc mũ vành rộng.
The caftan is made of lightweight and breathable fabric.
Kaftan được làm từ vải nhẹ và thoáng khí.
She looked elegant in her silk caftan.
Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc kaftan lụa của mình.
The caftan is perfect for lounging by the pool.
Kaftan rất lý tưởng để thư giãn bên hồ bơi.
I love the intricate embroidery on this caftan.
Tôi thích những đường thêu phức tạp trên chiếc kaftan này.
She added a belt to cinch the waist of her caftan.
Cô ấy đã thêm một chiếc thắt lưng để thắt eo của chiếc kaftan của mình.
The caftan is a versatile piece that can be dressed up or down.
Kaftan là một món đồ đa năng có thể mặc trang trọng hoặc giản dị.
flowy caftan
váy caftan suôn rũa
bohemian caftan
váy caftan phong cách bohemian
colorful caftan
váy caftan nhiều màu sắc
- Put your arm in.- It's a caftan, is it?
- Luồn tay vào nhé.- Đó có phải là một chiếc kaftan không?
the merchant can be euchred out of his caftan by hard bargaining.
Người bán hàng có thể bị lừa để bán chiếc kaftan của mình bằng cách mặc cả gay gắt.
She wore a beautiful caftan to the beach party.
Cô ấy đã mặc một chiếc kaftan tuyệt đẹp đến bữa tiệc trên bãi biển.
The caftan is a traditional garment in many Middle Eastern cultures.
Kaftan là một trang phục truyền thống ở nhiều nền văn hóa Trung Đông.
I bought a colorful caftan for my vacation.
Tôi đã mua một chiếc kaftan nhiều màu sắc cho kỳ nghỉ của mình.
She paired her caftan with a wide-brimmed hat.
Cô ấy phối kaftan của mình với một chiếc mũ vành rộng.
The caftan is made of lightweight and breathable fabric.
Kaftan được làm từ vải nhẹ và thoáng khí.
She looked elegant in her silk caftan.
Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc kaftan lụa của mình.
The caftan is perfect for lounging by the pool.
Kaftan rất lý tưởng để thư giãn bên hồ bơi.
I love the intricate embroidery on this caftan.
Tôi thích những đường thêu phức tạp trên chiếc kaftan này.
She added a belt to cinch the waist of her caftan.
Cô ấy đã thêm một chiếc thắt lưng để thắt eo của chiếc kaftan của mình.
The caftan is a versatile piece that can be dressed up or down.
Kaftan là một món đồ đa năng có thể mặc trang trọng hoặc giản dị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay