sweet cajoleries
những lời nịnh hót ngọt ngào
cajoleries of love
những lời nịnh hót tình yêu
cajoleries and flattery
những lời nịnh hót và xu nịnh
cajoleries of charm
những lời nịnh hót quyến rũ
cajoleries for attention
những lời nịnh hót để thu hút sự chú ý
cajoleries in speech
những lời nịnh hót trong lời nói
cajoleries of persuasion
những lời nịnh hót để thuyết phục
cajoleries of friendship
những lời nịnh hót tình bạn
cajoleries and promises
những lời nịnh hót và hứa hẹn
cajoleries for favor
những lời nịnh hót để được ưu ái
his cajoleries convinced her to join the project.
Những lời nịnh hót của anh thuyết phục cô ấy tham gia dự án.
she used her cajoleries to win over the committee.
Cô ấy sử dụng những lời nịnh hót để thuyết phục ban bồi thường.
the child's cajoleries melted his father's heart.
Những lời nịnh hót của đứa trẻ đã làm tan chảy trái tim người cha.
despite his cajoleries, she remained firm in her decision.
Bất chấp những lời nịnh hót của anh ấy, cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình.
his cajoleries were met with skepticism by the audience.
Những lời nịnh hót của anh ấy bị khán giả đón nhận với sự hoài nghi.
she rolled her eyes at his endless cajoleries.
Cô ấy lướt mắt lên vì những lời nịnh hót vô tận của anh ấy.
they were not swayed by his cajoleries and remained resolute.
Họ không bị thuyết phục bởi những lời nịnh hót của anh ấy và vẫn kiên định.
his cajoleries often got him what he wanted.
Những lời nịnh hót của anh ấy thường giúp anh ấy có được những gì mình muốn.
she found his cajoleries charming but insincere.
Cô ấy thấy những lời nịnh hót của anh ấy quyến rũ nhưng không chân thành.
after a few cajoleries, he finally agreed to help.
Sau một vài lời nịnh hót, anh ấy cuối cùng cũng đồng ý giúp đỡ.
sweet cajoleries
những lời nịnh hót ngọt ngào
cajoleries of love
những lời nịnh hót tình yêu
cajoleries and flattery
những lời nịnh hót và xu nịnh
cajoleries of charm
những lời nịnh hót quyến rũ
cajoleries for attention
những lời nịnh hót để thu hút sự chú ý
cajoleries in speech
những lời nịnh hót trong lời nói
cajoleries of persuasion
những lời nịnh hót để thuyết phục
cajoleries of friendship
những lời nịnh hót tình bạn
cajoleries and promises
những lời nịnh hót và hứa hẹn
cajoleries for favor
những lời nịnh hót để được ưu ái
his cajoleries convinced her to join the project.
Những lời nịnh hót của anh thuyết phục cô ấy tham gia dự án.
she used her cajoleries to win over the committee.
Cô ấy sử dụng những lời nịnh hót để thuyết phục ban bồi thường.
the child's cajoleries melted his father's heart.
Những lời nịnh hót của đứa trẻ đã làm tan chảy trái tim người cha.
despite his cajoleries, she remained firm in her decision.
Bất chấp những lời nịnh hót của anh ấy, cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình.
his cajoleries were met with skepticism by the audience.
Những lời nịnh hót của anh ấy bị khán giả đón nhận với sự hoài nghi.
she rolled her eyes at his endless cajoleries.
Cô ấy lướt mắt lên vì những lời nịnh hót vô tận của anh ấy.
they were not swayed by his cajoleries and remained resolute.
Họ không bị thuyết phục bởi những lời nịnh hót của anh ấy và vẫn kiên định.
his cajoleries often got him what he wanted.
Những lời nịnh hót của anh ấy thường giúp anh ấy có được những gì mình muốn.
she found his cajoleries charming but insincere.
Cô ấy thấy những lời nịnh hót của anh ấy quyến rũ nhưng không chân thành.
after a few cajoleries, he finally agreed to help.
Sau một vài lời nịnh hót, anh ấy cuối cùng cũng đồng ý giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay