cakeholes

[Mỹ]/ˈkeɪkhoʊlz/
[Anh]/ˈkeɪkhoʊlz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

shut your cakehole

keep your cakehole shut

zip your cakehole

shut the cakehole

watch your cakehole

cakehole running

big cakehole

cakehole shut

your cakehole

running cakehole

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay