calamus

[Mỹ]/ˈkæləməs/
[Anh]/kuh-lə-məss/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây thuộc chi Acorus, đặc biệt là Acorus calamus, còn được gọi là cỏ hương nhu hoặc cần tây hoang; củ của cây calamus, được sử dụng trong y học và hương liệu; một ống hoặc bút lông làm từ một loại calamus
Các dạng của từ
số nhiềucalamuss

Cụm từ & Cách kết hợp

calamus root

rễ calamus

calamus oil

dầu calamus

calamus extract

chiết xuất calamus

calamus plant

cây calamus

calamus species

loài calamus

calamus flavor

hương vị calamus

calamus benefits

lợi ích của calamus

calamus properties

tính chất của calamus

calamus tea

trà calamus

calamus uses

sử dụng calamus

Câu ví dụ

calamus is often used in traditional medicine.

Calamus thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the calamus plant grows in wetland areas.

Cây calamus mọc ở các vùng đất ngập nước.

he made a flute from a piece of calamus.

Anh ấy đã làm một chiếc sáo từ một mảnh calamus.

calamus has a distinct aromatic flavor.

Calamus có hương vị thơm nồng đặc trưng.

in some cultures, calamus is used in rituals.

Ở một số nền văn hóa, calamus được sử dụng trong các nghi lễ.

calamus can be found in various herbal remedies.

Calamus có thể được tìm thấy trong nhiều phương thuốc thảo dược.

she enjoys the calming scent of calamus.

Cô ấy thích mùi hương thư giãn của calamus.

calamus is sometimes used as a flavoring agent.

Calamus đôi khi được sử dụng làm chất tạo hương vị.

he studied the properties of calamus extensively.

Anh ấy đã nghiên cứu rộng rãi về các đặc tính của calamus.

calamus is known for its medicinal benefits.

Calamus nổi tiếng với những lợi ích chữa bệnh của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay