calamuss

[Mỹ]/kəˈlæmʌs/
[Anh]/kəˈlæmʌs/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Acorus hoặc Calamus, chẳng hạn như cây cỏ ngọt (Acorus calamus).

Cụm từ & Cách kết hợp

calamuss plant

cây calamuss

calamuss species

loài calamuss

calamuss habitat

môi trường sống của calamuss

calamuss uses

công dụng của calamuss

calamuss growth

sự phát triển của calamuss

calamuss benefits

lợi ích của calamuss

calamuss characteristics

đặc điểm của calamuss

calamuss cultivation

trồng trọt calamuss

calamuss ecology

sinh thái học của calamuss

calamuss management

quản lý calamuss

Câu ví dụ

he used a calamuss to write his thoughts.

anh ấy đã sử dụng một calamuss để viết ra suy nghĩ của mình.

the artist prefers a calamuss for detailed work.

nghệ sĩ thích sử dụng calamuss cho các công việc chi tiết.

calamuss is essential for calligraphy.

calamuss là điều cần thiết cho thư pháp.

she bought a new calamuss for her art class.

cô ấy đã mua một calamuss mới cho lớp học nghệ thuật của mình.

using a calamuss can improve your handwriting.

việc sử dụng calamuss có thể cải thiện chữ viết của bạn.

the teacher demonstrated how to use a calamuss.

giáo viên đã trình bày cách sử dụng calamuss.

his calamuss was worn out from too much use.

calamuss của anh ấy đã bị mòn vì sử dụng quá nhiều.

she prefers the feel of a calamuss over a regular pen.

cô ấy thích cảm giác của calamuss hơn một cây bút thường.

the calamuss glided smoothly across the paper.

calamuss trượt nhẹ nhàng trên giấy.

he carefully dipped the calamuss in ink.

anh ấy cẩn thận nhúng calamuss vào mực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay