calciferous

[Mỹ]/ˌkæl.sɪˈfər.əs/
[Anh]/ˌkæl.sɪˈfər.əs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chứa canxi cacbonat.; Chứa vôi hoặc phấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

calciferous rock

đá chứa canxi

calciferous soil

đất chứa canxi

calciferous formation

thành tạo chứa canxi

calciferous deposits

mỏ chứa canxi

calciferous layers

các lớp chứa canxi

calciferous algae

tảo chứa canxi

calciferous fossils

fossil chứa canxi

calciferous materials

vật liệu chứa canxi

calciferous minerals

khoáng chất chứa canxi

calciferous environment

môi trường chứa canxi

Câu ví dụ

the calciferous rock formations are fascinating to geologists.

các hình thái đá chứa canxi rất hấp dẫn đối với các nhà địa chất.

calciferous soils are often rich in minerals.

đất chứa canxi thường giàu khoáng chất.

many plants thrive in calciferous environments.

nhiều loại cây phát triển mạnh trong môi trường chứa canxi.

calciferous deposits can be found near ancient marine areas.

các mỏ chứa canxi có thể được tìm thấy gần các khu vực biển cổ đại.

the calciferous layers of the earth provide important clues about its history.

các lớp chứa canxi của trái đất cung cấp những manh mối quan trọng về lịch sử của nó.

scientists study calciferous fossils to understand past climates.

các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch chứa canxi để hiểu về khí hậu trong quá khứ.

calciferous materials are used in various construction projects.

vật liệu chứa canxi được sử dụng trong các dự án xây dựng khác nhau.

calciferous limestone is a popular choice for landscaping.

đá vôi chứa canxi là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.

the calciferous nature of the region supports diverse ecosystems.

tính chất chứa canxi của khu vực hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.

calciferous minerals are essential for healthy soil.

các khoáng chất chứa canxi rất cần thiết cho đất khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay