calculous

[Mỹ]/ˈkæl.kjʊləs/
[Anh]/ˈkæl.kyə.ləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Đặc trưng bởi hoặc thể hiện một thái độ tính toán và không có cảm xúc, đặc biệt là trong các giao dịch với người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

calculous disease

bệnh sỏi

calculous cholecystitis

viêm túi mật do sỏi

calculous nephritis

viêm thận do sỏi

calculous pancreatitis

viêm tụy do sỏi

calculous obstruction

tắc nghẽn do sỏi

calculous appendicitis

viêm ruột thừa do sỏi

calculous ulcer

loét do sỏi

calculous cystitis

viêm bàng quang do sỏi

calculous diverticulitis

viêm túi thừa do sỏi

calculous colitis

viêm đại tràng do sỏi

Câu ví dụ

he was diagnosed with calculous cholecystitis.

Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh sỏi mật.

calculous disease can cause severe abdominal pain.

Bệnh sỏi có thể gây ra đau bụng dữ dội.

the doctor recommended a diet to prevent calculous formations.

Bác sĩ khuyên nên ăn uống để ngăn ngừa sự hình thành sỏi.

she underwent surgery to remove a calculous obstruction.

Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ tắc nghẽn do sỏi.

calculous conditions often require medical intervention.

Các tình trạng sỏi thường cần can thiệp y tế.

he experienced calculous pain after eating fatty foods.

Anh ấy bị đau do sỏi sau khi ăn đồ ăn nhiều chất béo.

preventing calculous issues involves staying hydrated.

Để ngăn ngừa các vấn đề về sỏi, cần phải uống đủ nước.

calculous nephropathy can lead to kidney damage.

Bệnh thận do sỏi có thể dẫn đến tổn thương thận.

regular check-ups can help detect calculous problems early.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về sỏi.

he was treated for calculous pancreatitis last year.

Năm ngoái, anh ấy đã được điều trị viêm tụy do sỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay