calends of march
mồng tháng ba
calends of april
mồng tháng tư
calends of may
mồng tháng năm
calends of june
mồng tháng sáu
calends of july
mồng tháng bảy
calends of august
mồng tháng tám
calends of september
mồng tháng chín
calends of october
mồng tháng mười
calends of november
mồng tháng mười một
calends of december
mồng tháng mười hai
the calends of january mark the start of the new year.
những ngày đầu tháng một đánh dấu sự khởi đầu của năm mới.
we need to prepare the budget by the calends of next month.
chúng tôi cần chuẩn bị ngân sách trước ngày đầu tháng sau.
on the calends, we celebrate our monthly achievements.
vào những ngày đầu tháng, chúng tôi ăn mừng những thành tựu hàng tháng của mình.
she always pays her bills on the calends.
cô ấy luôn thanh toán hóa đơn vào những ngày đầu tháng.
the calends are a reminder to set new goals.
những ngày đầu tháng là lời nhắc nhở để đặt ra những mục tiêu mới.
every calends, we review our progress.
mỗi đầu tháng, chúng tôi xem xét tiến độ của mình.
he marked the calends in his planner.
anh ấy đánh dấu những ngày đầu tháng trong kế hoạch của mình.
she looks forward to the calends as a fresh start.
cô ấy mong chờ những ngày đầu tháng như một sự khởi đầu mới.
the calends are often a time for reflection.
những ngày đầu tháng thường là thời điểm để suy ngẫm.
traditionally, the calends were celebrated with feasts.
truyền thống, những ngày đầu tháng được ăn mừng bằng những bữa tiệc.
calends of march
mồng tháng ba
calends of april
mồng tháng tư
calends of may
mồng tháng năm
calends of june
mồng tháng sáu
calends of july
mồng tháng bảy
calends of august
mồng tháng tám
calends of september
mồng tháng chín
calends of october
mồng tháng mười
calends of november
mồng tháng mười một
calends of december
mồng tháng mười hai
the calends of january mark the start of the new year.
những ngày đầu tháng một đánh dấu sự khởi đầu của năm mới.
we need to prepare the budget by the calends of next month.
chúng tôi cần chuẩn bị ngân sách trước ngày đầu tháng sau.
on the calends, we celebrate our monthly achievements.
vào những ngày đầu tháng, chúng tôi ăn mừng những thành tựu hàng tháng của mình.
she always pays her bills on the calends.
cô ấy luôn thanh toán hóa đơn vào những ngày đầu tháng.
the calends are a reminder to set new goals.
những ngày đầu tháng là lời nhắc nhở để đặt ra những mục tiêu mới.
every calends, we review our progress.
mỗi đầu tháng, chúng tôi xem xét tiến độ của mình.
he marked the calends in his planner.
anh ấy đánh dấu những ngày đầu tháng trong kế hoạch của mình.
she looks forward to the calends as a fresh start.
cô ấy mong chờ những ngày đầu tháng như một sự khởi đầu mới.
the calends are often a time for reflection.
những ngày đầu tháng thường là thời điểm để suy ngẫm.
traditionally, the calends were celebrated with feasts.
truyền thống, những ngày đầu tháng được ăn mừng bằng những bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay