caleta

[Mỹ]/kæˈleɪtə/
[Anh]/kəˈleɪtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) Tên địa danh (La Caleta)
n. Vịnh nhỏ hoặc eo biển nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

caletas

Vietnamese_translation

caletad

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the caleta was hidden behind the rocky cliffs

Caleta được giấu kín phía sau những vách đá cheo leo

we swam in the calm caleta

Chúng tôi bơi trong caleta yên bình

the fishing boats anchored in the caleta

Các con thuyền đánh cá neo đậu tại caleta

a small caleta provided shelter from the storm

Một caleta nhỏ cung cấp nơi trú ẩn khỏi cơn bão

the caleta had crystal clear water

Caleta có nước trong vắt

tourists loved the secluded caleta

Các du khách yêu thích caleta hẻo lánh

the caleta was perfect for snorkeling

Caleta là nơi lý tưởng để lặn ngắm san hô

local fishermen returned to the caleta at sunset

Các ngư dân địa phương trở về caleta vào lúc hoàng hôn

the caleta remained undiscovered by tourists

Caleta vẫn chưa được khám phá bởi các du khách

we found a private caleta beach

Chúng tôi tìm thấy một bãi biển caleta riêng tư

the caleta entrance was narrow

Cửa vào caleta khá hẹp

children played near the caleta shore

Các em nhỏ chơi đùa gần bờ caleta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay