various calibers
nhiều cỡ nòng
small calibers
các cỡ nòng nhỏ
large calibers
các cỡ nòng lớn
different calibers
các cỡ nòng khác nhau
standard calibers
các cỡ nòng tiêu chuẩn
popular calibers
các cỡ nòng phổ biến
military calibers
các cỡ nòng quân sự
calibers comparison
so sánh cỡ nòng
calibers chart
bảng cỡ nòng
calibers selection
chọn cỡ nòng
different calibers of bullets serve various purposes.
Các cỡ đạn khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
he is skilled in using firearms of various calibers.
Anh ấy có kỹ năng sử dụng súng của nhiều cỡ khác nhau.
the gun shop offers a wide selection of calibers.
Cửa hàng súng cung cấp nhiều lựa chọn về cỡ.
calibers can affect the accuracy of a shot.
Cỡ đạn có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của một phát bắn.
they discussed the advantages of different calibers.
Họ thảo luận về những ưu điểm của các cỡ đạn khác nhau.
choosing the right calibers is crucial for hunting.
Việc lựa chọn cỡ đạn phù hợp là rất quan trọng để săn bắn.
he prefers larger calibers for better stopping power.
Anh ấy thích cỡ đạn lớn hơn để có sức mạnh dừng tốt hơn.
calibers vary from small pistols to large rifles.
Cỡ đạn khác nhau từ súng ngắn nhỏ đến súng trường lớn.
understanding calibers is important for gun enthusiasts.
Hiểu về cỡ đạn là quan trọng đối với những người yêu thích súng.
different calibers can produce different recoil effects.
Các cỡ đạn khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng giật khác nhau.
various calibers
nhiều cỡ nòng
small calibers
các cỡ nòng nhỏ
large calibers
các cỡ nòng lớn
different calibers
các cỡ nòng khác nhau
standard calibers
các cỡ nòng tiêu chuẩn
popular calibers
các cỡ nòng phổ biến
military calibers
các cỡ nòng quân sự
calibers comparison
so sánh cỡ nòng
calibers chart
bảng cỡ nòng
calibers selection
chọn cỡ nòng
different calibers of bullets serve various purposes.
Các cỡ đạn khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
he is skilled in using firearms of various calibers.
Anh ấy có kỹ năng sử dụng súng của nhiều cỡ khác nhau.
the gun shop offers a wide selection of calibers.
Cửa hàng súng cung cấp nhiều lựa chọn về cỡ.
calibers can affect the accuracy of a shot.
Cỡ đạn có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của một phát bắn.
they discussed the advantages of different calibers.
Họ thảo luận về những ưu điểm của các cỡ đạn khác nhau.
choosing the right calibers is crucial for hunting.
Việc lựa chọn cỡ đạn phù hợp là rất quan trọng để săn bắn.
he prefers larger calibers for better stopping power.
Anh ấy thích cỡ đạn lớn hơn để có sức mạnh dừng tốt hơn.
calibers vary from small pistols to large rifles.
Cỡ đạn khác nhau từ súng ngắn nhỏ đến súng trường lớn.
understanding calibers is important for gun enthusiasts.
Hiểu về cỡ đạn là quan trọng đối với những người yêu thích súng.
different calibers can produce different recoil effects.
Các cỡ đạn khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng giật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay