| số nhiều | calibres |
high-calibre
chất lượng cao
top calibre
chất lượng cao
a person of great calibre
một người có phẩm chất cao quý
calibre of a bullet
độ khẩu hiệu của đạn
measuring the calibre of a gun
đo độ khẩu hiệu của một khẩu súng
a writer of exceptional calibre
một nhà văn có phẩm chất vượt trội
a company known for its high calibre products
một công ty nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao
recruiting employees of high calibre
tuyển dụng nhân viên có phẩm chất cao
high-calibre
chất lượng cao
top calibre
chất lượng cao
a person of great calibre
một người có phẩm chất cao quý
calibre of a bullet
độ khẩu hiệu của đạn
measuring the calibre of a gun
đo độ khẩu hiệu của một khẩu súng
a writer of exceptional calibre
một nhà văn có phẩm chất vượt trội
a company known for its high calibre products
một công ty nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao
recruiting employees of high calibre
tuyển dụng nhân viên có phẩm chất cao
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now