| số nhiều | calls-in |
call-in show
Số gọi đến
call-in number
Số gọi đến
call-in question
Câu hỏi gọi đến
call-in line
Đường dây gọi đến
call-in opportunity
Cơ hội gọi đến
call-in service
Dịch vụ gọi đến
call-in time
Thời gian gọi đến
call-in guest
Khách gọi đến
call-in now
Gọi đến ngay
we encourage listeners to call-in with their questions about the new policy.
Chúng tôi khuyến khích khán giả gọi điện để đặt câu hỏi về chính sách mới.
the show featured a call-in segment where viewers could share their experiences.
Chương trình có phần gọi điện cho khán giả chia sẻ kinh nghiệm của họ.
if you have a problem, feel free to call-in and speak to the expert.
Nếu bạn có vấn đề, hãy gọi điện và nói chuyện với chuyên gia.
the station received a high volume of call-in requests regarding the contest.
Đài đã nhận được lượng lớn yêu cầu gọi điện liên quan đến cuộc thi.
many people call-in to the radio show to offer their opinions on current events.
Nhiều người gọi điện đến chương trình phát thanh để đưa ra ý kiến về các sự kiện hiện tại.
the therapist offered a call-in line for patients to ask for advice.
Bác sĩ tâm lý cung cấp đường dây gọi điện cho bệnh nhân để nhờ tư vấn.
due to technical difficulties, we had to temporarily suspend the call-in period.
Do gặp sự cố kỹ thuật, chúng tôi phải tạm dừng giai đoạn gọi điện.
the company held a call-in meeting to address employee concerns.
Công ty tổ chức một cuộc họp gọi điện để giải quyết các mối quan tâm của nhân viên.
the doctor announced a weekly call-in hour for patients with general inquiries.
Bác sĩ công bố một giờ gọi điện hàng tuần dành cho bệnh nhân có câu hỏi chung.
the politician held a call-in session to engage with voters directly.
Đại biểu tổ chức một buổi gọi điện để trực tiếp tương tác với cử tri.
we'll be taking call-in questions throughout the broadcast.
Chúng tôi sẽ tiếp nhận các câu hỏi gọi điện trong suốt buổi phát sóng.
call-in show
Số gọi đến
call-in number
Số gọi đến
call-in question
Câu hỏi gọi đến
call-in line
Đường dây gọi đến
call-in opportunity
Cơ hội gọi đến
call-in service
Dịch vụ gọi đến
call-in time
Thời gian gọi đến
call-in guest
Khách gọi đến
call-in now
Gọi đến ngay
we encourage listeners to call-in with their questions about the new policy.
Chúng tôi khuyến khích khán giả gọi điện để đặt câu hỏi về chính sách mới.
the show featured a call-in segment where viewers could share their experiences.
Chương trình có phần gọi điện cho khán giả chia sẻ kinh nghiệm của họ.
if you have a problem, feel free to call-in and speak to the expert.
Nếu bạn có vấn đề, hãy gọi điện và nói chuyện với chuyên gia.
the station received a high volume of call-in requests regarding the contest.
Đài đã nhận được lượng lớn yêu cầu gọi điện liên quan đến cuộc thi.
many people call-in to the radio show to offer their opinions on current events.
Nhiều người gọi điện đến chương trình phát thanh để đưa ra ý kiến về các sự kiện hiện tại.
the therapist offered a call-in line for patients to ask for advice.
Bác sĩ tâm lý cung cấp đường dây gọi điện cho bệnh nhân để nhờ tư vấn.
due to technical difficulties, we had to temporarily suspend the call-in period.
Do gặp sự cố kỹ thuật, chúng tôi phải tạm dừng giai đoạn gọi điện.
the company held a call-in meeting to address employee concerns.
Công ty tổ chức một cuộc họp gọi điện để giải quyết các mối quan tâm của nhân viên.
the doctor announced a weekly call-in hour for patients with general inquiries.
Bác sĩ công bố một giờ gọi điện hàng tuần dành cho bệnh nhân có câu hỏi chung.
the politician held a call-in session to engage with voters directly.
Đại biểu tổ chức một buổi gọi điện để trực tiếp tương tác với cử tri.
we'll be taking call-in questions throughout the broadcast.
Chúng tôi sẽ tiếp nhận các câu hỏi gọi điện trong suốt buổi phát sóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay