calliandra

[Mỹ]/ˌkæl.iˈæn.drə/
[Anh]/ˌkæl.iˈæn.drə/

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ đậu, còn được gọi là hoa bột hoặc bụi tiên.
Các dạng của từ
số nhiềucalliandras

Cụm từ & Cách kết hợp

calliandra flowers

hoa calliandra

calliandra plant

cây calliandra

calliandra blooms

hoa calliandra nở

calliandra shrub

cây bụi calliandra

the calliandra

calliandra

calliandra species

loài calliandra

pink calliandra

calliandra hồng

calliandra leaves

lá calliandra

calliandra garden

vườn calliandra

calliandra pruning

cắt tỉa calliandra

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay