| số nhiều | calligraphists |
famous calligraphist
nghệ sĩ thư pháp nổi tiếng
professional calligraphist
nghệ sĩ thư pháp chuyên nghiệp
traditional calligraphist
nghệ sĩ thư pháp truyền thống
skilled calligraphist
nghệ sĩ thư pháp lành nghề
renowned calligraphist
nghệ sĩ thư pháp danh tiếng
local calligraphist
nghệ sĩ thư pháp địa phương
talented calligraphist
nghệ sĩ thư pháp tài năng
emerging calligraphist
nghệ sĩ thư pháp mới nổi
expert calligraphist
nghệ sĩ thư pháp chuyên gia
master calligraphist
nghệ sĩ thư pháp bậc thầy
the calligraphist created a stunning piece of art.
nguyên tắc, người viết thư pháp đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
many people admire the skills of a calligraphist.
rất nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của một người viết thư pháp.
she wants to become a professional calligraphist.
cô ấy muốn trở thành một người viết thư pháp chuyên nghiệp.
the calligraphist uses traditional brushes and ink.
người viết thư pháp sử dụng bút lông và mực truyền thống.
he learned the art of calligraphy from a famous calligraphist.
anh ấy đã học nghệ thuật thư pháp từ một người viết thư pháp nổi tiếng.
the calligraphist held an exhibition of his work.
người viết thư pháp đã tổ chức một cuộc triển lãm các tác phẩm của mình.
calligraphists often participate in cultural events.
những người viết thư pháp thường xuyên tham gia các sự kiện văn hóa.
her handwriting resembles that of a skilled calligraphist.
chữ viết tay của cô ấy giống với chữ viết của một người viết thư pháp lành nghề.
he commissioned a calligraphist for his wedding invitations.
anh ấy đã thuê một người viết thư pháp để làm thiệp mời đám cưới của mình.
the calligraphist's work is highly sought after.
công việc của người viết thư pháp được rất nhiều người tìm kiếm.
famous calligraphist
nghệ sĩ thư pháp nổi tiếng
professional calligraphist
nghệ sĩ thư pháp chuyên nghiệp
traditional calligraphist
nghệ sĩ thư pháp truyền thống
skilled calligraphist
nghệ sĩ thư pháp lành nghề
renowned calligraphist
nghệ sĩ thư pháp danh tiếng
local calligraphist
nghệ sĩ thư pháp địa phương
talented calligraphist
nghệ sĩ thư pháp tài năng
emerging calligraphist
nghệ sĩ thư pháp mới nổi
expert calligraphist
nghệ sĩ thư pháp chuyên gia
master calligraphist
nghệ sĩ thư pháp bậc thầy
the calligraphist created a stunning piece of art.
nguyên tắc, người viết thư pháp đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
many people admire the skills of a calligraphist.
rất nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của một người viết thư pháp.
she wants to become a professional calligraphist.
cô ấy muốn trở thành một người viết thư pháp chuyên nghiệp.
the calligraphist uses traditional brushes and ink.
người viết thư pháp sử dụng bút lông và mực truyền thống.
he learned the art of calligraphy from a famous calligraphist.
anh ấy đã học nghệ thuật thư pháp từ một người viết thư pháp nổi tiếng.
the calligraphist held an exhibition of his work.
người viết thư pháp đã tổ chức một cuộc triển lãm các tác phẩm của mình.
calligraphists often participate in cultural events.
những người viết thư pháp thường xuyên tham gia các sự kiện văn hóa.
her handwriting resembles that of a skilled calligraphist.
chữ viết tay của cô ấy giống với chữ viết của một người viết thư pháp lành nghề.
he commissioned a calligraphist for his wedding invitations.
anh ấy đã thuê một người viết thư pháp để làm thiệp mời đám cưới của mình.
the calligraphist's work is highly sought after.
công việc của người viết thư pháp được rất nhiều người tìm kiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay