letterer

[Mỹ]/[ˈletər]/
[Anh]/[ˈletər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người viết thư, đặc biệt là với tư cách là nghề nghiệp; Một người thiết kế và sản xuất chữ viết cho biển báo, áp phích hoặc các màn hình hiển thị khác; Trong truyện tranh, một người thêm các bóng thoại và chú thích.
Word Forms
số nhiềuletterers

Cụm từ & Cách kết hợp

a skilled letterer

một người letterer có kỹ năng

letterer's work

cuộc làm việc của letterer

becoming a letterer

trở thành một letterer

letterer designs

thiết kế của letterer

experienced letterer

một letterer có kinh nghiệm

letterer creating

letterer đang tạo ra

young letterer

một letterer trẻ tuổi

letterer's style

phong cách của letterer

letterer using

letterer đang sử dụng

letterer's font

chữ của letterer

Câu ví dụ

the experienced letterer meticulously crafted each character for the film poster.

Người thiết kế chữ có kinh nghiệm đã cẩn thận tạo ra từng ký tự cho poster phim.

she's a talented letterer specializing in vintage-style signage.

Cô ấy là một người thiết kế chữ tài năng, chuyên về biển hiệu phong cách cổ điển.

he's a freelance letterer, taking on projects from various clients.

Anh ấy là một người thiết kế chữ tự do, nhận dự án từ nhiều khách hàng khác nhau.

the letterer used custom fonts to create a unique logo for the company.

Người thiết kế chữ đã sử dụng các font chữ tùy chỉnh để tạo ra một logo độc đáo cho công ty.

as a letterer, she enjoys experimenting with different typefaces and styles.

Là một người thiết kế chữ, cô ấy thích khám phá các kiểu chữ và phong cách khác nhau.

the letterer's attention to detail was crucial for the project's success.

Sự chú ý đến chi tiết của người thiết kế chữ là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

he's a skilled letterer with years of experience in hand lettering.

Anh ấy là một người thiết kế chữ có tay nghề, với nhiều năm kinh nghiệm trong việc viết tay.

the letterer carefully kerned the text to improve readability.

Người thiết kế chữ đã cẩn thận điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự để cải thiện khả năng đọc.

the client hired a letterer to design a commemorative plaque.

Khách hàng thuê một người thiết kế chữ để thiết kế một tấm bảng ghi nhớ.

the letterer's portfolio showcased a range of lettering styles.

Bộ sưu tập của người thiết kế chữ đã trình bày nhiều phong cách chữ khác nhau.

she is a passionate letterer with a love for calligraphy.

Cô ấy là một người thiết kế chữ đam mê, yêu thích thư pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay