digital callipers
thước kẹp kỹ thuật số
vernier callipers
thước kẹp vernier
callipers tool
dụng cụ đo kẹp
callipers gauge
thước đo kẹp
precision callipers
thước kẹp chính xác
callipers readout
chỉ báo thước kẹp
manual callipers
thước kẹp thủ công
callipers scale
thang đo thước kẹp
he used callipers to measure the thickness of the metal sheet.
Anh ta sử dụng thước cặp để đo độ dày của tấm kim loại.
callipers are essential tools for accurate measurements in engineering.
Thước cặp là những công cụ thiết yếu để đo chính xác trong kỹ thuật.
she adjusted the callipers to get a precise reading.
Cô ấy điều chỉnh thước cặp để có được kết quả chính xác.
using callipers, he ensured the parts fit together perfectly.
Sử dụng thước cặp, anh ấy đảm bảo các bộ phận vừa với nhau hoàn hảo.
callipers can measure both internal and external dimensions.
Thước cặp có thể đo cả kích thước bên trong và bên ngoài.
the technician checked the specifications with callipers.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra thông số kỹ thuật bằng thước cặp.
it's important to calibrate callipers before use.
Điều quan trọng là phải hiệu chỉnh thước cặp trước khi sử dụng.
he prefers digital callipers for their ease of use.
Anh ấy thích thước cặp kỹ thuật số vì sự dễ sử dụng của chúng.
callipers were used in the workshop for quality control.
Thước cặp được sử dụng trong xưởng để kiểm soát chất lượng.
learning to use callipers is crucial for aspiring engineers.
Học cách sử dụng thước cặp là điều quan trọng đối với các kỹ sư đầy triển vọng.
digital callipers
thước kẹp kỹ thuật số
vernier callipers
thước kẹp vernier
callipers tool
dụng cụ đo kẹp
callipers gauge
thước đo kẹp
precision callipers
thước kẹp chính xác
callipers readout
chỉ báo thước kẹp
manual callipers
thước kẹp thủ công
callipers scale
thang đo thước kẹp
he used callipers to measure the thickness of the metal sheet.
Anh ta sử dụng thước cặp để đo độ dày của tấm kim loại.
callipers are essential tools for accurate measurements in engineering.
Thước cặp là những công cụ thiết yếu để đo chính xác trong kỹ thuật.
she adjusted the callipers to get a precise reading.
Cô ấy điều chỉnh thước cặp để có được kết quả chính xác.
using callipers, he ensured the parts fit together perfectly.
Sử dụng thước cặp, anh ấy đảm bảo các bộ phận vừa với nhau hoàn hảo.
callipers can measure both internal and external dimensions.
Thước cặp có thể đo cả kích thước bên trong và bên ngoài.
the technician checked the specifications with callipers.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra thông số kỹ thuật bằng thước cặp.
it's important to calibrate callipers before use.
Điều quan trọng là phải hiệu chỉnh thước cặp trước khi sử dụng.
he prefers digital callipers for their ease of use.
Anh ấy thích thước cặp kỹ thuật số vì sự dễ sử dụng của chúng.
callipers were used in the workshop for quality control.
Thước cặp được sử dụng trong xưởng để kiểm soát chất lượng.
learning to use callipers is crucial for aspiring engineers.
Học cách sử dụng thước cặp là điều quan trọng đối với các kỹ sư đầy triển vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay