| số nhiều | callosities |
callosity removal
xóa mụn chai
callosity treatment
điều trị mụn chai
callosity formation
hình thành mụn chai
callosity on foot
mụn chai ở bàn chân
callosity care
chăm sóc mụn chai
callosity symptoms
triệu chứng của mụn chai
callosity diagnosis
chẩn đoán mụn chai
callosity prevention
phòng ngừa mụn chai
callosity pain
đau do mụn chai
callosity issues
các vấn đề về mụn chai
he developed a callosity on his foot from wearing tight shoes.
anh ấy đã phát triển một dày sừng ở bàn chân do đi giày chật.
callosity can be a sign of repeated friction or pressure.
dày sừng có thể là dấu hiệu của ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
she had a callosity on her palm from years of playing the guitar.
cô ấy có một dày sừng trên lòng bàn tay do chơi guitar trong nhiều năm.
to treat callosity, you can use a pumice stone.
để điều trị dày sừng, bạn có thể sử dụng đá mài.
regular foot care can help prevent painful callosity.
chăm sóc chân thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa dày sừng gây đau.
callosity often occurs in athletes due to their training routines.
dày sừng thường xảy ra ở các vận động viên do thói quen tập luyện của họ.
he was advised to see a podiatrist for his persistent callosity.
anh ấy được khuyên nên đi khám bác sĩ chuyên khoa chân do dày sừng dai dẳng của mình.
softening agents can be effective in reducing callosity.
các chất làm mềm có thể có hiệu quả trong việc giảm dày sừng.
she noticed a callosity forming after weeks of hiking.
cô ấy nhận thấy một dày sừng bắt đầu hình thành sau nhiều tuần đi bộ đường dài.
callosity is common among people who engage in manual labor.
dày sừng phổ biến ở những người làm công việc chân tay.
callosity removal
xóa mụn chai
callosity treatment
điều trị mụn chai
callosity formation
hình thành mụn chai
callosity on foot
mụn chai ở bàn chân
callosity care
chăm sóc mụn chai
callosity symptoms
triệu chứng của mụn chai
callosity diagnosis
chẩn đoán mụn chai
callosity prevention
phòng ngừa mụn chai
callosity pain
đau do mụn chai
callosity issues
các vấn đề về mụn chai
he developed a callosity on his foot from wearing tight shoes.
anh ấy đã phát triển một dày sừng ở bàn chân do đi giày chật.
callosity can be a sign of repeated friction or pressure.
dày sừng có thể là dấu hiệu của ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
she had a callosity on her palm from years of playing the guitar.
cô ấy có một dày sừng trên lòng bàn tay do chơi guitar trong nhiều năm.
to treat callosity, you can use a pumice stone.
để điều trị dày sừng, bạn có thể sử dụng đá mài.
regular foot care can help prevent painful callosity.
chăm sóc chân thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa dày sừng gây đau.
callosity often occurs in athletes due to their training routines.
dày sừng thường xảy ra ở các vận động viên do thói quen tập luyện của họ.
he was advised to see a podiatrist for his persistent callosity.
anh ấy được khuyên nên đi khám bác sĩ chuyên khoa chân do dày sừng dai dẳng của mình.
softening agents can be effective in reducing callosity.
các chất làm mềm có thể có hiệu quả trong việc giảm dày sừng.
she noticed a callosity forming after weeks of hiking.
cô ấy nhận thấy một dày sừng bắt đầu hình thành sau nhiều tuần đi bộ đường dài.
callosity is common among people who engage in manual labor.
dày sừng phổ biến ở những người làm công việc chân tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay