| số nhiều | callouts |
callout fee
phí gọi ra
callout meeting
cuộc họp gọi ra
callout number
số gọi ra
callout time
thời gian gọi ra
emergency callout
gọi khẩn cấp
service callout
gọi dịch vụ
callout charge
phí gọi ra
the plumber charged a $50 callout fee for the emergency repair.
Người thợ lắp đặt đã tính phí 50 đô la cho lần gọi khẩn cấp.
our company offers 24-hour callout service for critical issues.
Doanh nghiệp của chúng tôi cung cấp dịch vụ gọi khẩn cấp 24 giờ cho các vấn đề quan trọng.
the fire department responded to the callout within minutes.
Đội phòng cháy chữa cháy đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp trong vài phút.
i had to pay a callout charge even though the job took only five minutes.
Tôi phải trả phí gọi khẩn cấp dù công việc chỉ mất năm phút.
the technician arrived promptly after our callout for the broken ac.
Kỹ thuật viên đã đến kịp thời sau khi chúng tôi gọi khẩn cấp cho hệ thống điều hòa bị hỏng.
the hospital issued a mass callout for medical staff during the crisis.
Bệnh viện đã phát đi một cuộc gọi khẩn cấp quy mô lớn cho nhân viên y tế trong thời kỳ khủng hoảng.
there was an emergency callout for all available paramedics.
Có một cuộc gọi khẩn cấp cho tất cả các nhân viên cấp cứu có sẵn.
the police made a callout for witnesses to the accident.
Cảnh sát đã phát đi một cuộc gọi khẩn cấp để tìm nhân chứng của vụ tai nạn.
our it support team provides same-day callout for network failures.
Đội ngũ hỗ trợ IT của chúng tôi cung cấp dịch vụ gọi khẩn cấp trong ngày cho sự cố mạng.
the callout response time was impressive, less than 20 minutes.
Thời gian phản hồi cuộc gọi khẩn cấp rất ấn tượng, ít hơn 20 phút.
he received a callout notification on his phone at midnight.
Anh ấy nhận được thông báo gọi khẩn cấp trên điện thoại vào nửa đêm.
the mechanic's callout to the remote location cost extra.
Lần gọi khẩn cấp của thợ sửa chữa đến địa điểm hẻo lánh đã tốn thêm chi phí.
callout fee
phí gọi ra
callout meeting
cuộc họp gọi ra
callout number
số gọi ra
callout time
thời gian gọi ra
emergency callout
gọi khẩn cấp
service callout
gọi dịch vụ
callout charge
phí gọi ra
the plumber charged a $50 callout fee for the emergency repair.
Người thợ lắp đặt đã tính phí 50 đô la cho lần gọi khẩn cấp.
our company offers 24-hour callout service for critical issues.
Doanh nghiệp của chúng tôi cung cấp dịch vụ gọi khẩn cấp 24 giờ cho các vấn đề quan trọng.
the fire department responded to the callout within minutes.
Đội phòng cháy chữa cháy đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp trong vài phút.
i had to pay a callout charge even though the job took only five minutes.
Tôi phải trả phí gọi khẩn cấp dù công việc chỉ mất năm phút.
the technician arrived promptly after our callout for the broken ac.
Kỹ thuật viên đã đến kịp thời sau khi chúng tôi gọi khẩn cấp cho hệ thống điều hòa bị hỏng.
the hospital issued a mass callout for medical staff during the crisis.
Bệnh viện đã phát đi một cuộc gọi khẩn cấp quy mô lớn cho nhân viên y tế trong thời kỳ khủng hoảng.
there was an emergency callout for all available paramedics.
Có một cuộc gọi khẩn cấp cho tất cả các nhân viên cấp cứu có sẵn.
the police made a callout for witnesses to the accident.
Cảnh sát đã phát đi một cuộc gọi khẩn cấp để tìm nhân chứng của vụ tai nạn.
our it support team provides same-day callout for network failures.
Đội ngũ hỗ trợ IT của chúng tôi cung cấp dịch vụ gọi khẩn cấp trong ngày cho sự cố mạng.
the callout response time was impressive, less than 20 minutes.
Thời gian phản hồi cuộc gọi khẩn cấp rất ấn tượng, ít hơn 20 phút.
he received a callout notification on his phone at midnight.
Anh ấy nhận được thông báo gọi khẩn cấp trên điện thoại vào nửa đêm.
the mechanic's callout to the remote location cost extra.
Lần gọi khẩn cấp của thợ sửa chữa đến địa điểm hẻo lánh đã tốn thêm chi phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay