emergency callout
lời kêu gọi khẩn cấp
service callout
lời kêu gọi dịch vụ
callout fee
phí kêu gọi
callout number
số kêu gọi
add callouts
thêm các lời kêu gọi
callout box
hộp kêu gọi
callout text
text kêu gọi
quick callout
kêu gọi nhanh
the fire department responded to multiple emergency callouts last night.
Đội cứu hỏa đã phản ứng với nhiều cuộc gọi khẩn cấp vào đêm qua.
the company charges a service callout fee for on-site repairs.
Công ty tính phí gọi dịch vụ cho các sửa chữa tại chỗ.
designers use callout boxes to highlight important information in documents.
Nhà thiết kế sử dụng hộp gọi chú ý để làm nổi bật thông tin quan trọng trong tài liệu.
the marketing team created eye-catching callouts for the new product launch.
Đội ngũ marketing đã tạo ra các phần gọi chú ý hấp dẫn cho việc ra mắt sản phẩm mới.
police made several callouts to handle the traffic accident.
Cảnh sát đã thực hiện nhiều cuộc gọi để xử lý tai nạn giao thông.
the doctor was available for emergency callouts during the holiday.
Bác sĩ có thể đáp ứng các cuộc gọi khẩn cấp trong kỳ nghỉ lễ.
please use callout text to explain the chart details in your presentation.
Hãy sử dụng văn bản gọi chú ý để giải thích chi tiết biểu đồ trong bài thuyết trình của bạn.
the newspaper included callouts with quotes from local residents.
Báo chí đã đưa vào các phần gọi chú ý với các trích dẫn từ cư dân địa phương.
technicians receive extra pay for after-hours callouts.
Kỹ thuật viên nhận được thêm tiền cho các cuộc gọi ngoài giờ hành chính.
the magazine featured callouts pointing to celebrity outfits.
Tạp chí có các phần gọi chú ý chỉ ra trang phục của các ngôi sao.
hvac technicians prioritize callouts based on the severity of the problem.
Kỹ thuật viên HVAC ưu tiên các cuộc gọi dựa trên mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
teachers use callout cards to encourage student participation.
Giáo viên sử dụng thẻ gọi chú ý để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
emergency callout
lời kêu gọi khẩn cấp
service callout
lời kêu gọi dịch vụ
callout fee
phí kêu gọi
callout number
số kêu gọi
add callouts
thêm các lời kêu gọi
callout box
hộp kêu gọi
callout text
text kêu gọi
quick callout
kêu gọi nhanh
the fire department responded to multiple emergency callouts last night.
Đội cứu hỏa đã phản ứng với nhiều cuộc gọi khẩn cấp vào đêm qua.
the company charges a service callout fee for on-site repairs.
Công ty tính phí gọi dịch vụ cho các sửa chữa tại chỗ.
designers use callout boxes to highlight important information in documents.
Nhà thiết kế sử dụng hộp gọi chú ý để làm nổi bật thông tin quan trọng trong tài liệu.
the marketing team created eye-catching callouts for the new product launch.
Đội ngũ marketing đã tạo ra các phần gọi chú ý hấp dẫn cho việc ra mắt sản phẩm mới.
police made several callouts to handle the traffic accident.
Cảnh sát đã thực hiện nhiều cuộc gọi để xử lý tai nạn giao thông.
the doctor was available for emergency callouts during the holiday.
Bác sĩ có thể đáp ứng các cuộc gọi khẩn cấp trong kỳ nghỉ lễ.
please use callout text to explain the chart details in your presentation.
Hãy sử dụng văn bản gọi chú ý để giải thích chi tiết biểu đồ trong bài thuyết trình của bạn.
the newspaper included callouts with quotes from local residents.
Báo chí đã đưa vào các phần gọi chú ý với các trích dẫn từ cư dân địa phương.
technicians receive extra pay for after-hours callouts.
Kỹ thuật viên nhận được thêm tiền cho các cuộc gọi ngoài giờ hành chính.
the magazine featured callouts pointing to celebrity outfits.
Tạp chí có các phần gọi chú ý chỉ ra trang phục của các ngôi sao.
hvac technicians prioritize callouts based on the severity of the problem.
Kỹ thuật viên HVAC ưu tiên các cuộc gọi dựa trên mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
teachers use callout cards to encourage student participation.
Giáo viên sử dụng thẻ gọi chú ý để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay