calumets

[Mỹ]/ˈkæljuːmɛt/
[Anh]/kal-yə-met/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ống dài được người Mỹ bản địa sử dụng để hút thuốc, đặc biệt là như một biểu tượng của hòa bình.

Cụm từ & Cách kết hợp

calumet ceremony

nghi lễ calumet

calumet pipe

ống calumet

calumet dance

nhảy calumet

calumet tradition

truyền thống calumet

calumet symbol

biểu tượng calumet

calumet meeting

cuộc họp calumet

calumet group

nhóm calumet

calumet culture

văn hóa calumet

calumet community

cộng đồng calumet

calumet festival

lễ hội calumet

Câu ví dụ

during the ceremony, they passed around the calumet as a sign of peace.

Trong suốt buổi lễ, họ chuyền đi chuyền lại chiếc dùi hòa bình như một dấu hiệu của hòa bình.

the calumet is often used in native american rituals.

Chiếc dùi thường được sử dụng trong các nghi lễ của người Mỹ bản địa.

he offered the calumet to signify friendship.

Anh ấy đưa chiếc dùi để biểu thị tình bạn.

in their culture, the calumet represents unity.

Trong văn hóa của họ, chiếc dùi đại diện cho sự thống nhất.

the elders gathered to smoke the calumet together.

Các trưởng lão tụ họp lại để cùng nhau hút dùi.

passing the calumet is a sacred tradition.

Việc chuyền dùi là một truyền thống thiêng liêng.

she learned the significance of the calumet from her grandfather.

Cô ấy đã học được ý nghĩa của chiếc dùi từ ông nội của mình.

the calumet serves as a bridge between different tribes.

Chiếc dùi đóng vai trò như một cây cầu giữa các bộ lạc khác nhau.

they held a council to discuss the meaning of the calumet.

Họ tổ chức một hội đồng để thảo luận về ý nghĩa của chiếc dùi.

smoking the calumet is a way to honor the ancestors.

Hút dùi là một cách để tôn vinh tổ tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay