cama

[Mỹ]/ˈkɑːmə/
[Anh]/ˈkæmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hệ thống tính toán và thanh toán tin nhắn tự động tập trung; hệ thống tính toán và thanh toán điện thoại tự động; Hiệp hội Y tế Hàng không Dân dụng; tổ chức dành cho các chuyên gia y học hàng không.
Các dạng của từ
số nhiềucamas

Câu ví dụ

the hotel offers rooms with comfortable camas and premium bedding.

Khách sạn cung cấp các phòng với những chiếc cama thoải mái và giường ngủ cao cấp.

after the surgery, the doctor recommended complete rest in cama for two weeks.

Sau phẫu thuật, bác sĩ đã khuyên bệnh nhân nghỉ ngơi hoàn toàn trên cama trong hai tuần.

children love jumping on the cama elástica in the backyard.

Các em nhỏ thích nhảy trên cama elástica ở sân sau.

please make sure to cambio de cama the towels in the bathroom daily.

Vui lòng đảm bảo thay khăn cama trong nhà tắm hàng ngày.

the camping gear includes a portable cama for outdoor adventures.

Bộ đồ dùng cắm trại bao gồm một chiếc cama di động cho các cuộc phiêu lưu ngoài trời.

she prefers a cama individual when traveling alone for business.

Cô ấy ưa thích một chiếc cama riêng khi đi du lịch một mình vì công việc.

the resort features private bungalows with ocean-view camas.

Khu nghỉ dưỡng có các căn bungalows riêng tư với những chiếc cama có tầm nhìn ra biển.

during flu season, many patients require cama de enfermo care at home.

Trong mùa cúm, nhiều bệnh nhân cần được chăm sóc trên cama de enfermo tại nhà.

the vintage bedroom furniture includes an ornate iron cama from the nineteenth century.

Bộ đồ nội thất phòng ngủ cổ điển bao gồm một chiếc cama bằng sắt tinh xảo từ thế kỷ XIX.

medical professionals emphasize that adequate rest in cama accelerates recovery from exhaustion.

Các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng nghỉ ngơi đầy đủ trên cama giúp phục hồi nhanh hơn sau khi mệt mỏi.

she bought luxurious ropa de cama including silk sheets and down comforters.

Cô ấy đã mua những bộ ropa de cama sang trọng bao gồm ga trải giường lụa và gối lông vũ.

the family reserved a room with two camas dobles for their vacation.

Gia đình đã đặt một phòng có hai chiếc cama dobles cho kỳ nghỉ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay